Rulo Viet Han Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 钢制弹簧片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RULO VIệT HàN
9
进口笔数
0
出口笔数
$214.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300987292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89MD6HN |
| 成立日期 | 2017-06-30 |
| 联系地址 | Khu đô thị 1, Thị Trấn Chờ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RULO VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | RULO VIET HAN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị 1, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84974232983 |
| 邮箱 | Ruloviethan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $127.1K |
| 韩国 | 2 | $87.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sebo International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $51.7K | 钢制弹簧片 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Hebei Haobitai Electronic Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.4K | 钢制弹簧片 |
| Sebo International Co. | 韩国 | 1 | $36.0K | 钢制弹簧片 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Nantong Bestar Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 人造石墨、碳刷 |
| Gaoshengxuan (Sh) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |