VMPT TRADING CORP ORATION
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Vmpt
5
进口笔数
0
出口笔数
$214.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311699895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE09ATTE |
| 成立日期 | 2012-04-06 |
| 联系地址 | 7a Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH TÔ LONG |
| 企业英文名称 | TO LONG TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7a Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0912055198 |
| 邮箱 | ctykdtolong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $214.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI FENGYE CHEMICAL CO LTD | 中国 | 5 | $214.4K | 其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-06 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI FENGYE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2023-04-18 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI FENGYE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2023-03-03 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI FENGYE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2023-02-23 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI FENGYE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2023-01-12 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI FENGYE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $41.6K |