Minh Phat Ha Noi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECOTEC
5
进口笔数
0
出口笔数
$112.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106114617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ3NAV8 |
| 成立日期 | 2013-03-05 |
| 联系地址 | Số 260 đường K2, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECOTEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 260 đường K2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84463278797 |
| 邮箱 | Ecotecchemicals@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $112.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Qishunda Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.0K | 工业充气轮胎、其他塑料制品 |
| Jiaxing Zanyu Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.1K | 其他阴离子表面活性剂、阴离子表面活性剂 |
| Hebei Runtai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 其他阴离子表面活性剂 |
| Wuxi Sea Level Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 其他多磷酸盐、制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他阴离子表面活性剂 | JIAXING ZANYU TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-01 | 其他阴离子表面活性剂 | JIAXING ZANYU TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-01-24 | 其他阴离子表面活性剂 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2025-10-27 | 造纸染色剂 | WUXI SEA LEVEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-09-25 | 其他阴离子表面活性剂 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-08-14 | 其他阴离子表面活性剂 | HEBEI RUNTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |