Tuoyuan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TUOYUAN
8
进口笔数
0
出口笔数
$189.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110224482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH74UQJX |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Số 483 Nguyễn Đức Thuận, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUOYUAN |
| 企业英文名称 | TUOYUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 483 Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84818023501 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $189.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.9K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.5K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Jiangxi Jiuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.6K | 塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 塑纺容器 | Jiangxi Jiuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2024-04-25 | 塑纺容器 | Jiangxi Jiuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2024-04-15 | 塑纺容器 | Jiangxi Jiuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2024-04-15 | 塑纺容器 | Jiangxi Jiuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2023-11-09 | 塑纺容器 | Jiangxi Jiuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2023-11-09 | 塑纺容器 | Jiangxi Jiuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2023-11-09 | 塑纺容器 | Jiangxi Jiuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-02 | 塑纺容器 | Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2023-11-02 | 塑纺容器 | Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2023-11-02 | 塑纺容器 | Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |