Tan Minh Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN MINH THàNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$16.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101080717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN11V4N5 |
| 成立日期 | 2000-11-08 |
| 联系地址 | Số 11A, Ngõ 357 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | TÂN MINH THÀNH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A ngõ 357 đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84933856899 |
| 邮箱 | id.giangvn@gmail.com |
| 传真 | 02436450921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU ANGEL MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国香港 | 4 | $16.2K | 矫形器具 |
| Huizhou Gurki Equipment Ltd. | 中国香港 | 1 | $126 | 通信设备、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 矫形器具 | JIANGSU ANGEL MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-10 | 矫形器具 | JIANGSU ANGEL MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-10 | 矫形器具 | JIANGSU ANGEL MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-10 | 矫形器具 | JIANGSU ANGEL MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-10 | 矫形器具 | JIANGSU ANGEL MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-10 | 矫形器具 | JIANGSU ANGEL MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-10 | 矫形器具 | JIANGSU ANGEL MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-10 | 矫形器具 | JIANGSU ANGEL MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-10 | 矫形器具 | JIANGSU ANGEL MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-10 | 矫形器具 | JIANGSU ANGEL MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $28 |