Kansai Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$32.07M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.10M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.68M · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.10M · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.68M · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.10M · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0801216378
企查查编码QVN81Q3NSP
成立日期2017-06-22
联系地址Số 37/324 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KANSAI VINA
企业英文名称KANSAI VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37/324 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát
电话+84964590886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
760429铝合金型材
830220贱金属脚轮
722230不锈钢棒杆材
441299其他针叶木胶合板
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
722090不锈钢平板轧材
722020冷轧不锈钢

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$32.07M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南4$31.75M瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南97$311.2K自粘塑料片、其他泡沫塑料

近期贸易明细

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他钢铁制品Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$294
2026-06-26其他针叶木胶合板Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$452
2026-06-26非泡沫塑料片Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$19
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$33
2026-06-26非纺织润滑剂Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$21
2026-06-26无缝钢管Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$43
2026-06-26非螺纹垫圈Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$42
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$7
2026-06-26钼丝Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$841
2026-06-26聚碳酸酯塑料片Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$793

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kansai Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →