Pham Linh Huong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
1
进口笔数
138
出口笔数
$6.3K
进口金额
$652.8K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202115839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPFTTP4 |
| 成立日期 | 2021-08-05 |
| 联系地址 | Số 32C/10/1041 Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẠM LINH HƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHAM LINH HUONG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0913341086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 901720 | 绘图仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $649.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Top Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他吸尘器、矿物处理机器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 86 | $400.8K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Xiongtai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $124.8K | 真空瓶及零件、其他钢铁制品 |
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $78.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Haiyue Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.9K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他吸尘器 | Zhejiang Top Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 纸基研磨料 | Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-30 | 金属钩环 | Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-30 | 热轧钢板 | Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-30 | 贱金属铰链 | Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-30 | 皮革整理涂料 | Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2026-06-30 | 皮革整理涂料 | Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2026-06-30 | 钢铁钉及U形钉 | Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-30 | 手动螺丝刀 | Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 125W以下风扇 | Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-30 | 纸基研磨料 | Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $21 |