Quang Anh Textile Garment Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Xuất Nhập Khẩu Quang Anh
0
进口笔数
196
出口笔数
$0
进口金额
$5.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001044932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV09HYGG |
| 成立日期 | 2014-09-30 |
| 联系地址 | Nhà ông Trần Văn Tám, thôn Phương La 4, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT NHẬP KHẨU QUANG ANH |
| 企业英文名称 | QUANG ANH TEXTILE GARMENT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Trần Văn Tám, thôn Phương La 4, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +84977069663 |
| 邮箱 | quanganhtb789@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 195 | $5.04M |
| 中国香港 | 1 | $49.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshin Co., Ltd. | 越南 | 187 | $4.67M | 其他印刷机零件、棉制毛巾织物 |
| WEIWANG HONGKONG LTD | 中国香港 | 4 | $270.6K | 棉制毛巾织物、其他木家具 |
| Chanco Global Holding Ltd. | 日本 | 4 | $95.5K | 棉制毛巾织物、棉毯 |
| LIVE Co., Ltd. | 日本 | 1 | $51.9K | 女式棉衬衫、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | TOSHIN CO LTD | 日本 | $607 |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | TOSHIN CO LTD | 日本 | $211 |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | TOSHIN CO LTD | 日本 | $369 |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | TOSHIN CO LTD | 日本 | $332 |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | TOSHIN CO LTD | 日本 | $396 |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | TOSHIN CO LTD | 日本 | $60 |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | TOSHIN CO LTD | 日本 | $281 |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | TOSHIN CO LTD | 日本 | $351 |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | TOSHIN CO LTD | 日本 | $144 |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | TOSHIN CO LTD | 日本 | $360 |