T&T Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK T&T
27
进口笔数
3
出口笔数
$998.8K
进口金额
$18.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900896266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8UUQWK |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Số 147, đường Ngô Quyền, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK T&T |
| 企业英文名称 | T&T XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 147, đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0853169363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 091011 | 整姜 |
| 521141 | 棉混纺机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $998.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Innovative Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $411.8K | 木制办公家具、聚乙烯袋 |
| Hekou Yuxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $165.0K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162.4K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Guangxi Baojue Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $137.8K | 未磨肉桂 |
| Seed Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.1K | 切割大理石、玻璃马赛克 |
| Yijia Stone Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 切割大理石、矿物处理机器 |
| YUNFU CITY YUN'AN DISTRICT YIJIA STONE CO.,LTD | 中国 | 1 | $16.1K | 切割大理石、皮带输送机 |
| Yixing San Zhu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 切割大理石、瓦楞纸箱 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.2K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Naili Unloading Artifact (Guangdong) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他连续输送机、皮带输送机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Shangcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纱线及绳制品 | SHANGHAI INNOVATIVE TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 纱线及绳制品 | SHANGHAI INNOVATIVE TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 纱线及绳制品 | SHANGHAI INNOVATIVE TRADING CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-04-27 | 纱线及绳制品 | SHANGHAI INNOVATIVE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 纱线及绳制品 | SHANGHAI INNOVATIVE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 纱线及绳制品 | SHANGHAI INNOVATIVE TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 纱线及绳制品 | SHANGHAI INNOVATIVE TRADING CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-04-27 | 纱线及绳制品 | SHANGHAI INNOVATIVE TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 其他纺织铺地制品 | SHANGHAI INNOVATIVE TRADING CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-27 | 其他纺织铺地制品 | SHANGHAI INNOVATIVE TRADING CO LTD | 中国 | $25.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HAINAN SHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | HAINAN SHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-13 | 6mm以上木材 | HAINAN SHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |