East Sea Technology Engineering Electrical Automation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Điện Tự Động Biển Đông

93
进口笔数
80
出口笔数
$860.7K
进口金额
$416.7K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-04
最近出口
35
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $10.7K · 4 笔2023-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-12进口 $17.3K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-01进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.8K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-04进口 $997 · 1 笔出口 $665 · 1 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-07进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 5 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $38.8K · 6 笔2024-10进口 $62.6K · 4 笔出口 $43.1K · 3 笔2024-11进口 $176.1K · 2 笔出口 $46.4K · 4 笔2024-12进口 $16.9K · 2 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-02进口 $8.8K · 4 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-04进口 $6.8K · 2 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $87.0K · 5 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-08进口 $78.4K · 2 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-09进口 $9.2K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-10进口 $8.1K · 4 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-11进口 $55.8K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $28.6K · 2 笔出口 $8.1K · 5 笔2026-01进口 $52 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-03进口 $12.2K · 4 笔出口 $11.9K · 3 笔2026-04进口 $7.4K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-05进口 $13.1K · 3 笔出口 $11.4K · 2 笔2026-06进口 $61.8K · 4 笔出口 $8.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $10.7K · 4 笔2023-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-12进口 $17.3K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-01进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.8K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-04进口 $997 · 1 笔出口 $665 · 1 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-07进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 5 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $38.8K · 6 笔2024-10进口 $62.6K · 4 笔出口 $43.1K · 3 笔2024-11进口 $176.1K · 2 笔出口 $46.4K · 4 笔2024-12进口 $16.9K · 2 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-02进口 $8.8K · 4 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-04进口 $6.8K · 2 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $87.0K · 5 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-08进口 $78.4K · 2 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-09进口 $9.2K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-10进口 $8.1K · 4 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-11进口 $55.8K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $28.6K · 2 笔出口 $8.1K · 5 笔2026-01进口 $52 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-03进口 $12.2K · 4 笔出口 $11.9K · 3 笔2026-04进口 $7.4K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-05进口 $13.1K · 3 笔出口 $11.4K · 2 笔2026-06进口 $61.8K · 4 笔出口 $8.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312692469
企查查编码QVNX33BHMR
成立日期2014-03-17
联系地址249 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỰ ĐỘNG BIỂN ĐÔNG
企业英文名称EAST SEA TECHNOLOGY ENGINEERING ELECTRICAL AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址249 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+842854464649
邮箱info@biendongco.vn
传真+842854464648
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
401693非泡沫橡胶密封件
382290其他诊断试剂
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
848340齿轮及变速器
848420机械密封件
902789分析仪器
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
851762通信设备
853890电器装置零件
850440静止变流器
853810电气装置零件
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
853620自动断路器
853650其他电气开关
854411铜绕组线
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国25$306.8K
日本31$255.0K
中国11$87.4K
美国15$62.4K
丹麦2$47.7K
意大利7$45.5K
奥地利1$27.2K
法国2$8.5K
印度2$5.9K
中国台湾2$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$416.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡32$292.2K分析仪器、切片机零件
Flender Pte. Ltd.新加坡16$274.7K齿轮及变速器、离合器联轴器
Kamstrup Asia Pacific Sdn. Bhd.丹麦2$47.7K商业广告材料、液体气体测量仪
Siemens AG德国3$43.4K静止变流器、电力控制板
Primetals Technologies USA, LLC美国2$43.3K轧机零件、非泡沫橡胶密封件
WEG Singapore Pte. Ltd.新加坡3$42.1K750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机
Siemens Ltd.德国2$37.1K高压继电器、自动断路器
Flender GmbH德国2$5.2K传动部件、离合器联轴器
IMR Environmental Equipment Inc.美国3$4.2K气体烟雾分析仪、切片机零件
Eurovacuum B.V.荷兰3$3.2K气体过滤机械、其他电气开关

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南49$215.9K纸制卷轴、其他钢铁制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南19$136.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Shinfox Far East Co., Pte. Ltd.新加坡1$31.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.新加坡5$17.4K多层涂布纸板、其他钢铁制品
CONG TY TNHH II - VI VIET NAM新加坡5$12.0K氮、其他钢铁制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南1$3.6K变压器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他诊断试剂HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$311
2026-06-22切片机零件HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$1.7K
2026-06-22切片机零件HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$1.7K
2026-06-22其他诊断试剂HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$171
2026-06-22切片机零件HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$1.7K
2026-06-22其他诊断试剂HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$257
2026-06-22切片机零件HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$144
2026-06-15其他锡制品HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$1.0K
2026-06-15瓷制实验器皿HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$2.9K
2026-06-15其他锡制品HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$4.4K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04通信设备CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$2.3K
2026-06-02静止变流器CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$2.6K
2026-06-02电测仪表CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$3.6K
2026-05-15125W以下风扇Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.越南$72
2026-05-15静止变流器Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.越南$125
2026-05-15通信设备Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.越南$245
2026-05-15电器装置零件Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.越南$2.9K
2026-05-15铝合金型材Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.越南$462
2026-05-15其他塑料管材Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.越南$220
2026-05-15自动控制仪器Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.越南$8

相关企业 · 同类产品

East Sea Technology Engineering Electrical Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →