East Sea Technology Engineering Electrical Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Điện Tự Động Biển Đông
93
进口笔数
80
出口笔数
$860.7K
进口金额
$416.7K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-04
最近出口
35
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312692469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX33BHMR |
| 成立日期 | 2014-03-17 |
| 联系地址 | 249 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỰ ĐỘNG BIỂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | EAST SEA TECHNOLOGY ENGINEERING ELECTRICAL AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 249 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842854464649 |
| 邮箱 | info@biendongco.vn |
| 传真 | +842854464648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 25 | $306.8K |
| 日本 | 31 | $255.0K |
| 中国 | 11 | $87.4K |
| 美国 | 15 | $62.4K |
| 丹麦 | 2 | $47.7K |
| 意大利 | 7 | $45.5K |
| 奥地利 | 1 | $27.2K |
| 法国 | 2 | $8.5K |
| 印度 | 2 | $5.9K |
| 中国台湾 | 2 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $416.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $292.2K | 分析仪器、切片机零件 |
| Flender Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $274.7K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Kamstrup Asia Pacific Sdn. Bhd. | 丹麦 | 2 | $47.7K | 商业广告材料、液体气体测量仪 |
| Siemens AG | 德国 | 3 | $43.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| Primetals Technologies USA, LLC | 美国 | 2 | $43.3K | 轧机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| WEG Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $42.1K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Siemens Ltd. | 德国 | 2 | $37.1K | 高压继电器、自动断路器 |
| Flender GmbH | 德国 | 2 | $5.2K | 传动部件、离合器联轴器 |
| IMR Environmental Equipment Inc. | 美国 | 3 | $4.2K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Eurovacuum B.V. | 荷兰 | 3 | $3.2K | 气体过滤机械、其他电气开关 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 49 | $215.9K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $136.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shinfox Far East Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co. | 新加坡 | 5 | $17.4K | 多层涂布纸板、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 5 | $12.0K | 氮、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他诊断试剂 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $311 |
| 2026-06-22 | 切片机零件 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 切片机零件 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 其他诊断试剂 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $171 |
| 2026-06-22 | 切片机零件 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 其他诊断试剂 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $257 |
| 2026-06-22 | 切片机零件 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $144 |
| 2026-06-15 | 其他锡制品 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-06-15 | 瓷制实验器皿 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-06-15 | 其他锡制品 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $4.4K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 通信设备 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-02 | 静止变流器 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-02 | 电测仪表 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $3.6K |
| 2026-05-15 | 125W以下风扇 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co. | 越南 | $72 |
| 2026-05-15 | 静止变流器 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co. | 越南 | $125 |
| 2026-05-15 | 通信设备 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co. | 越南 | $245 |
| 2026-05-15 | 电器装置零件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co. | 越南 | $2.9K |
| 2026-05-15 | 铝合金型材 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co. | 越南 | $462 |
| 2026-05-15 | 其他塑料管材 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co. | 越南 | $220 |
| 2026-05-15 | 自动控制仪器 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co. | 越南 | $8 |