Lam Minh Tri Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 连二亚硫酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK LâM MINH TRí
78
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101840261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND45M924 |
| 成立日期 | 2017-01-04 |
| 联系地址 | Lô Q7A-Q8 Đường số 7, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4) mở rộng, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK LÂM MINH TRÍ |
| 企业英文名称 | LAM MINH TRI TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Hải Sơn, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Theo khoản 1 Điều 8 Luật Doanh nghiệp số 68/2014-QH quy định nghĩa vụ của doanh nghiệp: Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842866886789 |
| 邮箱 | lamtri@hcm.fpt.vn |
| 传真 | +842723639366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 282720 | 氯化钙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.96M |
| 印度尼西亚 | 5 | $214.4K |
| 印度 | 1 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $340.2K | 连二亚硫酸钠、亚硫酸钠 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $317.0K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| ZhaoYuan ISG New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $236.5K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| PT Soci Mas | 印度尼西亚 | 5 | $214.4K | 其他羧酸衍生物、甘油 |
| Shandong Ensign Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.4K | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
| Evergreen Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.6K | 连二亚硫酸钠、1kg以下胶粘剂 |
| Global Honesty Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.9K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Sinofosfo Resources Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $81.2K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $53.0K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Weifang Banghua Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.3K | 氯化钙、亚硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业脂肪酸 | PT SOCI MAS | 印度尼西亚 | $37.1K |
| 2026-04-29 | 工业脂肪酸 | PT SOCI MAS | 印度尼西亚 | $37.1K |
| 2026-04-28 | 连二亚硫酸钠 | GUANGDI MAOMING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2026-04-28 | 连二亚硫酸钠 | GUANGDI MAOMING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2026-04-17 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-17 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-13 | 草酸化合物 | TIANJIN CHENGYI INTERNATIONAL TRADING CO. LTD. | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-13 | 草酸化合物 | TIANJIN CHENGYI INTERNATIONAL TRADING CO. LTD. | 中国 | $36.5K |
| 2026-03-26 | 二氧化硅 | ZHAOYUAN ISG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-03-26 | 硫代硫酸盐 | HENAN EASTAR CHEM & TECH CO LTD | 中国 | $18.2K |