Vidan Agricultural Medicine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG DượC VIDAN
5
进口笔数
0
出口笔数
$130.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601201134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6CDCJ3 |
| 成立日期 | 2020-08-26 |
| 联系地址 | Số 76 Lương Thế Vinh, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG DƯỢC VIDAN |
| 企业英文名称 | VIDAN AGRICULTURAL MEDICINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76 Lương Thế Vinh, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84961221599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $130.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shandong Yishunhang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 其他纤维素醚、其他有机表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 零售杀虫剂 | Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $23.1K |
| 2024-05-13 | 零售杀菌剂 | Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2024-01-04 | 零售杀虫剂 | Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2024-01-04 | 零售杀菌剂 | Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2024-01-04 | 零售杀虫剂 | Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2023-10-30 | 零售杀虫剂 | Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2023-10-30 | 零售杀虫剂 | Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2023-10-30 | 零售杀菌剂 | Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2023-10-03 | 其他有机表面活性剂 | Shandong Yishunhang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2023-07-13 | 零售杀菌剂 | Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |