PM Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他矿渣及灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PM
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$75.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315966076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRA0E5Q4 |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PM |
| 企业英文名称 | PM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938491396 |
| 邮箱 | info365.pm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $39.7K |
| 日本 | 6 | $18.9K |
| 美国 | 1 | $35 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & T Materials Co., Ltd. | 越南 | 11 | $34.6K | 其他矿渣及灰 |
| G & T Materials Co., Ltd. | 日本 | 6 | $18.9K | 植物纺织纤维、其他矿渣及灰 |
| G & T MATERIALS CO., LTD | 3 | $16.6K | 其他矿渣及灰 | |
| Foxtail International LLC | 越南 | 2 | $5.1K | 酿造废料 |
| Sustainable Resources Group, Inc. | 美国 | 1 | $35 | 聚合木燃料 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他矿渣及灰 | G & T MATERIALS CO., LTD | — | $11.1K |
| 2026-02-05 | 其他矿渣及灰 | G & T MATERIALS CO., LTD | — | $2.8K |
| 2026-01-24 | 其他矿渣及灰 | G & T MATERIALS CO., LTD | — | $2.8K |
| 2025-11-19 | 其他矿渣及灰 | G & T MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-09-20 | 其他矿渣及灰 | G & T MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-08 | 其他矿渣及灰 | G & T MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-06-20 | 其他矿渣及灰 | G & T MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-29 | 其他矿渣及灰 | G & T MATERIALS CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-05-29 | 其他矿渣及灰 | G & T MATERIALS CO LTD | 越南 | $638 |
| 2025-05-09 | 其他矿渣及灰 | G & T MATERIALS CO LTD | 日本 | $2.7K |