MK Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MK TECHNOLOGY
136
进口笔数
0
出口笔数
$9.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101831443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5Q00DP |
| 成立日期 | 2016-09-19 |
| 联系地址 | Đường tỉnh lộ 825, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MK TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | MK TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 121, Tờ bản đồ số 22,Đường tỉnh lộ 825, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 0385641423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 320414 | 直接染料 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 282749 | 其他氯化氧化物 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320415 | 还原染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $7.99M |
| 韩国 | 24 | $720.5K |
| 印度 | 10 | $353.0K |
| 以色列 | 7 | $209.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neotech Corp. Corporation | 韩国 | 22 | $654.6K | 造纸染色剂、其他聚酰胺 |
| TW Eastern Chem Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $589.6K | 人造蜡、造纸染色剂 |
| Amazon Chemicals (UK) Ltd. | 英国 | 17 | $542.3K | 造纸染色剂、人造蜡 |
| Amazon Chemicals Ltd. | 中国 | 15 | $530.1K | 造纸染色剂、人造蜡 |
| Alan Chemical Industries Ltd. | 中国 | 9 | $253.8K | 直接染料、还原染料 |
| Sri Sri International | 印度 | 6 | $222.3K | 直接染料、荧光增白染料 |
| Dor Chemicals Ltd. | 以色列 | 7 | $209.6K | 其他无环醚衍生物、酮醇及酮醛 |
| Greenland Chemtech (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $137.9K | 聚合物离子交换剂、其他多硫化物 |
| Emichem Private Ltd. | 印度 | 4 | $130.7K | 酸性媒染染料、其他合成染料 |
| Great Uniontech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.2K | 人造蜡、造纸染色剂 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 造纸染色剂 | GREENLAND CHEMTECH (WUXI) CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-13 | 造纸染色剂 | GREENLAND CHEMTECH (WUXI) CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-07 | 人造蜡 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-07 | 人造蜡 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-01 | 直接染料 | TIANJIN YADONG LONGXIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-01 | 直接染料 | TIANJIN YADONG LONGXIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-18 | 阳离子表面活性剂 | HANGZHOU REFOREST TECH & TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-18 | 阳离子表面活性剂 | HANGZHOU REFOREST TECH & TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-03-17 | 其他氯化氧化物 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-17 | 造纸染色剂 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $2.1K |