Hiruko Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HIRUKO
23
进口笔数
0
出口笔数
$115.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002238959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4R0Y2S |
| 成立日期 | 2021-11-29 |
| 联系地址 | Số nhà 500, Đường Lê Thái Tổ, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HIRUKO |
| 企业英文名称 | HIRUKO TECHNICAL SERVICE TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 500, Đường Lê Thái Tổ, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84865967768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $35.4K |
| 中国 | 6 | $20.2K |
| 丹麦 | 1 | $16.9K |
| 德国 | 1 | $14.0K |
| 捷克 | 1 | $11.4K |
| 美国 | 3 | $9.4K |
| 意大利 | 2 | $6.1K |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wichmann GmbH | 德国 | 2 | $30.9K | 传动轴及曲柄、传动部件 |
| NPS Japan Corp. | 日本 | 6 | $27.5K | 液体流量计、液压直线马达 |
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.8K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Int Technics | 波兰 | 1 | $11.4K | 其他电气开关、静止变流器 |
| DUEN DAH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $9.3K | 减压阀、带配件增强橡胶管 |
| Nippon Daiya Valve Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.0K | 阀门龙头 |
| Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| SEIM S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.8K | 旋转排量泵、其他印刷品 |
| Vibrostop S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.2K | 其他硫化橡胶制品、非机场登机桥 |
| LNK Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.1K | 气体过滤机械、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 液压直线马达 | NPSJAPAN CORP | 日本 | $4 |
| 2025-09-19 | 750W-75kW交流电机 | Int Technics Sp. z o.o. | 捷克 | $11.4K |
| 2025-09-17 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-25 | 滚珠轴承 | WICHMANN GMBH | 丹麦 | $16.9K |
| 2025-03-19 | 安全阀 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $744 |
| 2024-11-27 | 酚醛树脂塑料片 | SHANDONG AOXING INSULATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-31 | 750W以下交流电机 | LNK TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-10-30 | 液压直线马达 | NPSJAPAN CORP ORATION | 日本 | $3.3K |
| 2024-10-24 | 其他硫化橡胶制品 | VIBROSTOP S.R.L | 意大利 | $2.2K |
| 2024-08-28 | 液体流量计 | NPSJAPAN CORP ORATION | 日本 | $3.5K |