VPNA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 非玻陶绝缘体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VPNA

110
进口笔数
1
出口笔数
$518.3K
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-08-07
最近出口
44
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $889 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $379 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $889 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $379 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107721004
企查查编码QVNXPB55XF
成立日期2017-02-15
联系地址Số 16, Ngõ 186, Phố Bắc Cầu, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VPNA
企业英文名称VPNA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, Ngõ 186, Phố Bắc Cầu, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84432127069
邮箱sales.vpna@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854690非玻陶绝缘体
853690其他电路开关装置
853649高压继电器
850440静止变流器
903033电测仪表
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
853590其他高压电路装置
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$350.7K
美国4$66.9K
印度11$50.7K
澳大利亚6$46.5K
德国1$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mar Bal Industrial Components (Shanghai) Co., Ltd.中国10$85.6K非陶瓷绝缘配件、非玻陶绝缘体
Relay Monitoring Systems Pty Ltd澳大利亚6$46.5K高压继电器、电器装置零件
C&S Electric Ltd.印度7$46.0K其他电气开关、电气装置零件
Yueqing Liyond Electric Co., Ltd.中国10$29.9K电器装置零件、其他电气开关
Xiamen Hongcheng Insulating Materials Co., Ltd.中国4$20.0K乙烯聚合物塑料、聚碳酸酯塑料片
Zhejiang Jinghong Electric Co., Ltd.中国4$11.5K其他电路开关装置、其他塑料制品
Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd.中国7$9.1K电测仪表、电表
Wenzhou Funie Electrical Co., Ltd.中国6$8.1K静止变流器、其他电路开关装置
Zhejiang Hongxiang Connector Co., Ltd.中国5$7.7K铜合金管件、铜螺纹紧固件
Vingeo印度4$4.7K高压继电器、电熨斗

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitchell Test & Safety Inc.美国1$4.5K电测仪表

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2160伏以下继电器C & S ELECTRIC LTD印度$8.1K
2026-04-21高压继电器C & S ELECTRIC LTD印度$3.9K
2026-04-21高压继电器C & S ELECTRIC LTD印度$3.9K
2026-04-2160伏以下继电器C & S ELECTRIC LTD印度$8.1K
2026-04-12电测仪表YUEQING LIYOND ELECTRIC CO. LTD中国$75
2026-04-12电测仪表YUEQING LIYOND ELECTRIC CO. LTD中国$75
2026-04-08织物基研磨粉CHANGZHOU TIANGU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$528
2026-04-08织物基研磨粉CHANGZHOU TIANGU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$528
2026-04-08织物基研磨粉CHANGZHOU TIANGU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$528
2026-04-08纸基研磨料CHANGZHOU TIANGU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$248

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-07电测仪表Mitchell Test & Safety Inc.美国$4.5K

相关企业 · 同类产品

VPNA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →