VPNA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 非玻陶绝缘体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VPNA
110
进口笔数
1
出口笔数
$518.3K
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-08-07
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107721004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPB55XF |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | Số 16, Ngõ 186, Phố Bắc Cầu, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VPNA |
| 企业英文名称 | VPNA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Ngõ 186, Phố Bắc Cầu, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84432127069 |
| 邮箱 | sales.vpna@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $350.7K |
| 美国 | 4 | $66.9K |
| 印度 | 11 | $50.7K |
| 澳大利亚 | 6 | $46.5K |
| 德国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mar Bal Industrial Components (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $85.6K | 非陶瓷绝缘配件、非玻陶绝缘体 |
| Relay Monitoring Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $46.5K | 高压继电器、电器装置零件 |
| C&S Electric Ltd. | 印度 | 7 | $46.0K | 其他电气开关、电气装置零件 |
| Yueqing Liyond Electric Co., Ltd. | 中国 | 10 | $29.9K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Xiamen Hongcheng Insulating Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.0K | 乙烯聚合物塑料、聚碳酸酯塑料片 |
| Zhejiang Jinghong Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.1K | 电测仪表、电表 |
| Wenzhou Funie Electrical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.1K | 静止变流器、其他电路开关装置 |
| Zhejiang Hongxiang Connector Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.7K | 铜合金管件、铜螺纹紧固件 |
| Vingeo | 印度 | 4 | $4.7K | 高压继电器、电熨斗 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitchell Test & Safety Inc. | 美国 | 1 | $4.5K | 电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | C & S ELECTRIC LTD | 印度 | $8.1K |
| 2026-04-21 | 高压继电器 | C & S ELECTRIC LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 高压继电器 | C & S ELECTRIC LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | C & S ELECTRIC LTD | 印度 | $8.1K |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | YUEQING LIYOND ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | YUEQING LIYOND ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-08 | 织物基研磨粉 | CHANGZHOU TIANGU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-08 | 织物基研磨粉 | CHANGZHOU TIANGU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-08 | 织物基研磨粉 | CHANGZHOU TIANGU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-08 | 纸基研磨料 | CHANGZHOU TIANGU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $248 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 电测仪表 | Mitchell Test & Safety Inc. | 美国 | $4.5K |