G8 Trade & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 515 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và sản xuất G8
4
进口笔数
515
出口笔数
$252.9K
进口金额
$16.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104573982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF6R8Q0 |
| 成立日期 | 2010-04-02 |
| 联系地址 | Xóm Trần Phú, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT G8 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền Lệ, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02433652205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $252.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 393 | $11.41M |
| 中国 | 69 | $3.60M |
| 阿联酋 | 13 | $424.3K |
| 巴西 | 5 | $189.3K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $116.0K |
| 阿曼 | 1 | $81.1K |
| 尼泊尔 | 2 | $80.4K |
| 斯里兰卡 | 2 | $64.1K |
| 萨尔瓦多 | 2 | $40.0K |
| 韩国 | 1 | $21.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G8 TRADING & PRODUCTION., JSC | 越南 | 3 | $252.9K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Middle East Polymers & Chemicals LLC | 越南 | 1 | $5 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Longju Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | 93 | $3.70M | 其他化学制剂 |
| Ningbo Yiding Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 103 | $2.78M | 其他化学制剂 |
| Ningbo Longju Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.62M | 其他化学制剂 |
| Ningbo Yiding Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $893.3K | 其他化学制剂、大理石子 |
| Raffia Factory Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 17 | $803.2K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Al Lamaan Trading LLC | 越南 | 29 | $761.5K | 其他化学制剂 |
| Middle East Polymers & Chemicals LLC | 越南 | 16 | $602.1K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Trade Pack Comercial Ltda. | 越南 | 17 | $479.8K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Shanghai Jiuxin New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $422.0K | 其他化学制剂 |
| S&C Polymer Co., Ltd. | 越南 | 13 | $159.5K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | G8 TRADING & PRODUCTION., JSC | 越南 | $63.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | G8 TRADING & PRODUCTION., JSC | 越南 | $63.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | G8 TRADING & PRODUCTION., JSC | 越南 | $55.4K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | G8 TRADING & PRODUCTION., JSC | 越南 | $55.4K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | G8 TRADING & PRODUCTION., JSC | 越南 | $491 |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | G8 TRADING & PRODUCTION., JSC | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | G8 TRADING & PRODUCTION., JSC | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | G8 TRADING & PRODUCTION., JSC | 越南 | $491 |
| 2025-05-08 | 其他化学制剂 | MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC | 越南 | $5 |
出口(共 515)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | NINGBO LONGJU PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | NINGBO LONGJU PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2026-04-24 | 二氧化钛颜料(<80%) | TRADE PACK COMERCIAL LTDA | 巴西 | $10.7K |
| 2026-04-24 | 二氧化钛颜料(<80%) | TRADE PACK COMERCIAL LTDA | 巴西 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 二氧化钛颜料(<80%) | TRADE PACK COMERCIAL LTDA | 巴西 | $12.6K |
| 2026-04-24 | 二氧化钛颜料(<80%) | TRADE PACK COMERCIAL LTDA | 巴西 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | TRADE PACK COMERCIAL LTDA | 巴西 | $32.5K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | TRADE PACK COMERCIAL LTDA | 巴西 | $32.5K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | NAPCO MFG CO LTD | — | $43.4K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | NINGBO LONGJU PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $36.9K |