G8 Trade & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 537 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và sản xuất G8
5
进口笔数
537
出口笔数
$268.3K
进口金额
$17.73M
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-06-23
最近出口
2
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104573982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF6R8Q0 |
| 成立日期 | 2010-04-02 |
| 联系地址 | Xóm Trần Phú, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT G8 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền Lệ, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02433652205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $268.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 393 | $11.41M |
| 中国 | 77 | $3.92M |
| 阿联酋 | 19 | $809.5K |
| 巴西 | 7 | $263.6K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $215.1K |
| 阿曼 | 1 | $81.1K |
| 尼泊尔 | 2 | $80.4K |
| 斯里兰卡 | 2 | $64.1K |
| 萨尔瓦多 | 2 | $40.0K |
| 韩国 | 1 | $21.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G8 Trading & Production JSC | 越南 | 4 | $268.3K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Middle East Polymers & Chemicals LLC | 越南 | 1 | $5 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Longju Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | 93 | $3.70M | 其他化学制剂 |
| Ningbo Longju Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 50 | $2.79M | 其他化学制剂、980000 |
| Ningbo Yiding Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 103 | $2.78M | 其他化学制剂 |
| Ningbo Yiding Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.04M | 其他化学制剂、大理石子 |
| Raffia Factory Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 18 | $902.3K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Al Lamaan Trading LLC | 越南 | 29 | $761.5K | 其他化学制剂 |
| Middle East Polymers & Chemicals LLC | 越南 | 16 | $602.1K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Trade Pack Comercial Ltda. | 越南 | 17 | $479.8K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Shanghai Jiuxin New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $422.0K | 其他化学制剂 |
| S&C Polymer Co., Ltd. | 越南 | 13 | $159.5K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 其他化学制剂 | G8 Trading & Production JSC | 越南 | $15.4K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | G8 Trading & Production JSC | 越南 | $63.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | G8 Trading & Production JSC | 越南 | $63.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | G8 Trading & Production JSC | 越南 | $55.4K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | G8 Trading & Production JSC | 越南 | $55.4K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | G8 Trading & Production JSC | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | G8 Trading & Production JSC | 越南 | $491 |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | G8 Trading & Production JSC | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | G8 Trading & Production JSC | 越南 | $491 |
| 2025-05-08 | 其他化学制剂 | MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC | 越南 | $5 |
出口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他化学制剂 | GULF ADVANCED SOLUTIONS & TRADING L.L.C. | — | $58.3K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Radhey Polymers & Paper LLC | 阿联酋 | $82.7K |
| 2026-06-19 | 其他化学制剂 | Radhey Polymers & Paper LLC | 阿联酋 | $55.1K |
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | Ningbo Yiding Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-06-15 | 其他化学制剂 | Ningbo Yiding Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.5K |
| 2026-06-15 | 其他化学制剂 | Ningbo Yiding Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-11 | 其他化学制剂 | Rakha Al Khaleej International LLC | 阿联酋 | $466 |
| 2026-06-11 | 其他化学制剂 | Rakha Al Khaleej International LLC | 阿联酋 | $8.8K |
| 2026-06-11 | 其他化学制剂 | Rakha Al Khaleej International LLC | 阿联酋 | $7.1K |
| 2026-06-11 | 其他化学制剂 | Rakha Al Khaleej International LLC | 阿联酋 | $446 |