O ME GA International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế ô Mê Ga
96
进口笔数
2
出口笔数
$2.69M
进口金额
$240
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-03-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309586936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRP5S4P |
| 成立日期 | 2009-11-19 |
| 联系地址 | 1025/19F Cách Mạng Tháng Tám, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ Ô MÊ GA |
| 企业英文名称 | O ME GA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1025/19F Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84839771331 |
| 邮箱 | Omega@omegaintl.com.vn |
| 传真 | +84839771089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $2.69M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $220 |
| 印度尼西亚 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | 96 | $2.69M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAINA LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | 1 | $220 | 其他纺织衬衫 |
| UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $20 | 其他阴离子表面活性剂、其他无环醇衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 聚乙烯袋 | Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-17 | 聚乙烯袋 | Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-17 | 聚乙烯袋 | Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-17 | 聚乙烯袋 | Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-06-08 | 聚乙烯袋 | Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-06-08 | 聚乙烯袋 | Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-08 | 聚乙烯袋 | Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-08 | 聚乙烯袋 | Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-01 | 聚乙烯袋 | Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-01 | 聚乙烯袋 | Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他纺织衬衫 | GAINA LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $220 |
| 2024-02-22 | 非乙烯塑料袋 | UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $20 |