Nam Viet Service Technologies Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 387 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần dịch vụ công nghệ Nam Việt

387
进口笔数
82
出口笔数
$25.31M
进口金额
$674.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-10
最近出口
42
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $320.8K · 10 笔出口 $18.2K · 3 笔2023-10进口 $1.07M · 12 笔出口 $23.9K · 1 笔2023-11进口 $158.4K · 10 笔出口 $12.8K · 3 笔2023-12进口 $979.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $909.8K · 7 笔出口 $672 · 1 笔2024-02进口 $279.8K · 4 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-03进口 $453.8K · 6 笔出口 $62.1K · 4 笔2024-04进口 $218.5K · 6 笔出口 $79.1K · 5 笔2024-05进口 $372.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $504.5K · 8 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-07进口 $680.1K · 15 笔出口 $500 · 1 笔2024-08进口 $590.5K · 13 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-09进口 $391.3K · 10 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $473.3K · 9 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-11进口 $191.3K · 10 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-12进口 $1.12M · 16 笔出口 $17.1K · 5 笔2025-01进口 $895.5K · 9 笔出口 $56.0K · 3 笔2025-02进口 $347.7K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $785.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $452.5K · 11 笔出口 $63.1K · 1 笔2025-05进口 $393.7K · 9 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-06进口 $88.5K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $803.0K · 12 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-08进口 $607.6K · 9 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $938.3K · 16 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $1.65M · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $283.0K · 11 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-12进口 $850.0K · 7 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-01进口 $830.6K · 12 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $162.5K · 5 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $815.9K · 9 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-04进口 $1.81M · 11 笔出口 $23.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $320.8K · 10 笔出口 $18.2K · 3 笔2023-10进口 $1.07M · 12 笔出口 $23.9K · 1 笔2023-11进口 $158.4K · 10 笔出口 $12.8K · 3 笔2023-12进口 $979.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $909.8K · 7 笔出口 $672 · 1 笔2024-02进口 $279.8K · 4 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-03进口 $453.8K · 6 笔出口 $62.1K · 4 笔2024-04进口 $218.5K · 6 笔出口 $79.1K · 5 笔2024-05进口 $372.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $504.5K · 8 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-07进口 $680.1K · 15 笔出口 $500 · 1 笔2024-08进口 $590.5K · 13 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-09进口 $391.3K · 10 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $473.3K · 9 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-11进口 $191.3K · 10 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-12进口 $1.12M · 16 笔出口 $17.1K · 5 笔2025-01进口 $895.5K · 9 笔出口 $56.0K · 3 笔2025-02进口 $347.7K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $785.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $452.5K · 11 笔出口 $63.1K · 1 笔2025-05进口 $393.7K · 9 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-06进口 $88.5K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $803.0K · 12 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-08进口 $607.6K · 9 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $938.3K · 16 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $1.65M · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $283.0K · 11 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-12进口 $850.0K · 7 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-01进口 $830.6K · 12 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $162.5K · 5 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $815.9K · 9 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-04进口 $1.81M · 11 笔出口 $23.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0104955195
企查查编码QVNRC9DU4R
成立日期2010-10-19
联系地址17 Đường Nội Khu Nam Thông 2A, Khu Nam Thông II (S19), Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT
企业英文名称NAM VIET SERVICE TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址17 Đường Nội Khu Nam Thông 2A, Khu Nam Thông II (S19), Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842873092022
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
382290其他诊断试剂
902720色谱仪
842129液体过滤机械
848130止回阀
401693非泡沫橡胶密封件
730441不锈钢冷拔管
730729不锈钢管配件
841391泵零件
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
850440静止变流器
382290其他诊断试剂
701790其他实验室玻璃器皿
848130止回阀
853710电力控制板
902720色谱仪
842129液体过滤机械
853949紫外线红外线灯
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡146$17.07M
美国269$3.49M
爱尔兰175$2.61M
英国132$1.14M
日本88$379.5K
印度尼西亚40$105.0K
中国69$95.6K
德国52$83.9K
斯威士兰2$62.0K
墨西哥41$45.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$314.2K
新加坡17$213.1K
英国14$79.1K
中国香港1$41.2K
美国12$26.4K
澳大利亚1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Waters Pacific Pte. Ltd.新加坡248$20.68M切片机零件、色谱仪
Huantai Social Welfare New Building Material Plant Co., Ltd.美国14$3.28M色谱仪、固体烧碱
Rainbow Instruments Pte. Ltd.新加坡6$361.3K第90章仪器零件、其他诊断试剂
Thermo Scientific Portable Analytical Instruments Inc.美国8$196.0K非医用X射线设备、光学分光仪
Waters Technologies Corporation美国33$167.7K其他诊断试剂、切片机零件
Peak Scientific Singapore Pte. Ltd.新加坡14$121.4K气体发生器、过滤净化器零件
Thermo Electron Scientific Instruments LLC意大利10$114.9K光学分光仪、切片机零件
Protein Simple美国10$67.6K其他诊断试剂、塑料封口件
Waters Technologies Corporation美国6$36.1K其他诊断试剂、切片机零件
Waters Technologies Corporation瑞典7$1.4K其他玻璃纤维

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南16$270.8K其他液化石油气、其他塑料制品
Waters Pacific Pte. Ltd.新加坡16$210.9K切片机零件、电力控制板
Micromass UK Ltd.英国14$79.1K切片机零件、静止变流器
THERMO SCIENTIFIC PORTABLE ANALYTICAL INSTRUMENTS INC中国香港1$41.2K光学分光仪
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南13$26.7K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Waters Corp.美国11$25.7K静止变流器、切片机零件
Anyone Vina Co., Ltd.越南1$6.5KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
CONG TY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIET NAM (MST:3702350272)新加坡1$3.5K切片机零件、喷枪
Schenker Singapore Pte. Ltd.新加坡1$2.2K机械零件、8471机器零件
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南2$2.0K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 387)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不锈钢管配件WATERS PACIFIC PTE LTD美国$197
2026-04-28不锈钢管配件WATERS PACIFIC PTE LTD美国$197
2026-04-23其他诊断试剂PROTEIN SIMPLE美国$156
2026-04-23其他诊断试剂PROTEIN SIMPLE美国$156
2026-04-23其他诊断试剂PROTEIN SIMPLE美国$92
2026-04-23其他诊断试剂PROTEIN SIMPLE美国$92
2026-04-22其他测量仪器PROTEIN SIMPLE美国$155
2026-04-22其他测量仪器PROTEIN SIMPLE美国$155
2026-04-22切片机零件PROTEIN SIMPLE美国$1.3K
2026-04-22切片机零件PROTEIN SIMPLE美国$1.5K

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10切片机零件SCHENKER SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.5K
2026-04-10切片机零件SCHENKER SINGAPORE PTE LTD新加坡$670
2026-04-09其他往复泵NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$13.5K
2026-04-09止回阀NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$301
2026-04-09止回阀NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$325
2026-04-08切片机零件WATERS PACIFIC PTE LTD新加坡$2.2K
2026-04-08电力控制板WATERS PACIFIC PTE LTD新加坡$544
2026-04-08紫外线红外线灯NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-03切片机零件WATERS PACIFIC PTE LTD新加坡$544
2026-04-03切片机零件WATERS PACIFIC PTE LTD新加坡$2.2K

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Service Technologies Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →