Nam Viet Service Technologies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 387 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần dịch vụ công nghệ Nam Việt
387
进口笔数
82
出口笔数
$25.31M
进口金额
$674.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-10
最近出口
42
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104955195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC9DU4R |
| 成立日期 | 2010-10-19 |
| 联系地址 | 17 Đường Nội Khu Nam Thông 2A, Khu Nam Thông II (S19), Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET SERVICE TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17 Đường Nội Khu Nam Thông 2A, Khu Nam Thông II (S19), Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842873092022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 146 | $17.07M |
| 美国 | 269 | $3.49M |
| 爱尔兰 | 175 | $2.61M |
| 英国 | 132 | $1.14M |
| 日本 | 88 | $379.5K |
| 印度尼西亚 | 40 | $105.0K |
| 中国 | 69 | $95.6K |
| 德国 | 52 | $83.9K |
| 斯威士兰 | 2 | $62.0K |
| 墨西哥 | 41 | $45.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $314.2K |
| 新加坡 | 17 | $213.1K |
| 英国 | 14 | $79.1K |
| 中国香港 | 1 | $41.2K |
| 美国 | 12 | $26.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waters Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 248 | $20.68M | 切片机零件、色谱仪 |
| Huantai Social Welfare New Building Material Plant Co., Ltd. | 美国 | 14 | $3.28M | 色谱仪、固体烧碱 |
| Rainbow Instruments Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $361.3K | 第90章仪器零件、其他诊断试剂 |
| Thermo Scientific Portable Analytical Instruments Inc. | 美国 | 8 | $196.0K | 非医用X射线设备、光学分光仪 |
| Waters Technologies Corporation | 美国 | 33 | $167.7K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| Peak Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $121.4K | 气体发生器、过滤净化器零件 |
| Thermo Electron Scientific Instruments LLC | 意大利 | 10 | $114.9K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Protein Simple | 美国 | 10 | $67.6K | 其他诊断试剂、塑料封口件 |
| Waters Technologies Corporation | 美国 | 6 | $36.1K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| Waters Technologies Corporation | 瑞典 | 7 | $1.4K | 其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $270.8K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Waters Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $210.9K | 切片机零件、电力控制板 |
| Micromass UK Ltd. | 英国 | 14 | $79.1K | 切片机零件、静止变流器 |
| THERMO SCIENTIFIC PORTABLE ANALYTICAL INSTRUMENTS INC | 中国香港 | 1 | $41.2K | 光学分光仪 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $26.7K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Waters Corp. | 美国 | 11 | $25.7K | 静止变流器、切片机零件 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| CONG TY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIET NAM (MST:3702350272) | 新加坡 | 1 | $3.5K | 切片机零件、喷枪 |
| Schenker Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 机械零件、8471机器零件 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | WATERS PACIFIC PTE LTD | 美国 | $197 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | WATERS PACIFIC PTE LTD | 美国 | $197 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | PROTEIN SIMPLE | 美国 | $156 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | PROTEIN SIMPLE | 美国 | $156 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | PROTEIN SIMPLE | 美国 | $92 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | PROTEIN SIMPLE | 美国 | $92 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | PROTEIN SIMPLE | 美国 | $155 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | PROTEIN SIMPLE | 美国 | $155 |
| 2026-04-22 | 切片机零件 | PROTEIN SIMPLE | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 切片机零件 | PROTEIN SIMPLE | 美国 | $1.5K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 切片机零件 | SCHENKER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 切片机零件 | SCHENKER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $670 |
| 2026-04-09 | 其他往复泵 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-09 | 止回阀 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $301 |
| 2026-04-09 | 止回阀 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-08 | 切片机零件 | WATERS PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | WATERS PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $544 |
| 2026-04-08 | 紫外线红外线灯 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 切片机零件 | WATERS PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $544 |
| 2026-04-03 | 切片机零件 | WATERS PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |