MRO Equipment & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 绘图仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Dịch Vụ Mro
10
进口笔数
0
出口笔数
$17.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105427261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK043H5E |
| 成立日期 | 2011-07-28 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 199 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ MRO |
| 企业英文名称 | MRO EQUIPMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 199 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84913376228 |
| 邮箱 | huong.tran@mrovietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $9.4K |
| 中国 | 10 | $7.7K |
| 中国台湾 | 5 | $507 |
| 美国 | 1 | $304 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cretec Chegim Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $17.9K | 绘图仪器、手工锉刀 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 非自走式叉车 | Cretec Chegim Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2025-07-07 | 绘图仪器 | Cretec Chegim Co., Ltd. | 韩国 | $82 |
| 2025-07-07 | 非液体温度计 | Cretec Chegim Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2025-07-07 | 绘图仪器 | Cretec Chegim Co., Ltd. | 韩国 | $68 |
| 2025-07-07 | 非旋转气动手工具 | Cretec Chegim Co., Ltd. | 韩国 | $237 |
| 2025-03-03 | 家用手工工具 | Cretec Chegim Co., Ltd. | 中国 | $361 |
| 2025-03-03 | 绘图仪器 | Cretec Chegim Co., Ltd. | 韩国 | $171 |
| 2025-03-03 | 绘图仪器 | Cretec Chegim Co., Ltd. | 韩国 | $117 |
| 2025-03-03 | 手动螺丝刀 | Cretec Chegim Co., Ltd. | 韩国 | $37 |
| 2025-03-03 | 非旋转气动手工具 | Cretec Chegim Co., Ltd. | 韩国 | $98 |