Thuan Vu International Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế Thuận Vũ
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$820.1K
出口金额
—
最近进口
2025-09-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312627029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86RX4TU |
| 成立日期 | 2014-01-15 |
| 联系地址 | 114 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THUẬN VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903606907 |
| 邮箱 | hoangvuphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 15 | $733.5K |
| 越南 | 2 | $86.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiolina LLC | 俄罗斯 | 8 | $379.0K | 坚果及种子、婴幼儿食品 |
| Fiolina | 俄罗斯 | 7 | $354.5K | 番石榴芒果山竹、坚果及种子 |
| Fiolina LLC | 越南 | 2 | $86.6K | 番石榴芒果山竹、坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 番石榴芒果山竹 | FIOLINA LLC. | 俄罗斯 | $26.4K |
| 2025-09-11 | 番石榴芒果山竹 | FIOLINA LLC. | 俄罗斯 | $22.2K |
| 2025-09-11 | 番石榴芒果山竹 | FIOLINA LLC. | 俄罗斯 | $16.6K |
| 2025-04-02 | 番石榴芒果山竹 | FIOLINA LLC. | 俄罗斯 | $20.7K |
| 2025-04-02 | 番石榴芒果山竹 | FIOLINA LLC. | 俄罗斯 | $14.5K |
| 2025-04-02 | 番石榴芒果山竹 | FIOLINA LLC. | 俄罗斯 | $411 |
| 2025-03-29 | 番石榴芒果山竹 | Fiolina | 俄罗斯 | $29.0K |
| 2025-02-28 | 番石榴芒果山竹 | Fiolina | 俄罗斯 | $31.0K |
| 2025-02-21 | 番石榴芒果山竹 | FIOLINA LLC. | 俄罗斯 | $5.9K |
| 2025-02-21 | 番石榴芒果山竹 | FIOLINA LLC. | 俄罗斯 | $13.9K |