Nguyen Gia Environment Technology & Equipment Technical Advice Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NôNG NGHIệP Và MôI TRườNG NGUYễN GIA
10
进口笔数
0
出口笔数
$308.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106099535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN5DJC0 |
| 成立日期 | 2013-01-28 |
| 联系地址 | Số nhà 9, Tổ dân phố số 2, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG NGUYỄN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, Tổ dân phố số 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84338572255 |
| 邮箱 | nguyengia.ena@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 6 | $184.7K |
| 美国 | 4 | $124.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scentroid | 加拿大 | 6 | $184.7K | 气体烟雾分析仪、其他测量仪器 |
| Keika Ventures LLC | 美国 | 2 | $103.8K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| 2B Technologies | 美国 | 2 | $20.2K | 光学分光仪、气体计量仪表 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他钢铁制品 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $212 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁制品 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-03 | 温控处理设备 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $42.8K |
| 2025-12-03 | 其他实验室玻璃器皿 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $275 |
| 2025-12-03 | 其他实验室玻璃器皿 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $206 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁制品 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-03 | 其他实验室玻璃器皿 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $976 |
| 2025-03-28 | 气体烟雾分析仪 | SCENTROID | 加拿大 | $42.6K |
| 2025-03-28 | 切片机零件 | Scentroid | 加拿大 | $246 |
| 2025-03-28 | 切片机零件 | SCENTROID | 加拿大 | $1.2K |