Labteck JSC
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他腈类化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LABTECK
11
进口笔数
3
出口笔数
$359.2K
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-02-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101982805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXXPAV8 |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | Lô LG 9A, Đường số 2, Khu CN Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LABTECK |
| 企业英文名称 | LABTECK., JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô LG 9A, Đường số 2, Khu CN Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84938382810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292690 | 其他腈类化合物 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 280519 | 其他碱金属 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 283322 | 硫酸铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293211 | 四氢呋喃化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $359.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VWR Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $302.6K | 切片机零件、丙醇和异丙醇 |
| Avantor Performance Materials India Private Limited | 印度 | 6 | $56.7K | 印刷标签、甲醇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sertim Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.0K | 四氢呋喃化合物、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他腈类化合物 | VWR SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $72.0K |
| 2026-02-06 | 其他腈类化合物 | Avantor Performance Materials India Private Limited | 印度 | $15.4K |
| 2026-02-06 | 其他腈类化合物 | Avantor Performance Materials India Private Limited | 印度 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 其他腈类化合物 | Avantor Performance Materials India Private Limited | 印度 | $15.7K |
| 2026-02-06 | 其他腈类化合物 | Avantor Performance Materials India Private Limited | 印度 | $15.4K |
| 2026-02-06 | 其他腈类化合物 | Avantor Performance Materials India Private Limited | 印度 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 其他腈类化合物 | Avantor Performance Materials India Private Limited | 印度 | $6.9K |
| 2025-11-14 | 钠磷酸盐 | VWR SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $133 |
| 2025-11-14 | 柠檬酸衍生物 | VWR SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $127 |
| 2025-11-14 | 乙酸及盐类 | VWR SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $62 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 四氢呋喃化合物 | Sertim Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2025-06-16 | 四氢呋喃化合物 | SERTIM CO LTD | 日本 | $959 |
| 2024-12-26 | 四氢呋喃化合物 | SERTIM CO LTD | 日本 | $983 |