KUAYING CO LTD
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khuếch Doanh
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$264.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700697984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20JW5D4 |
| 成立日期 | 2008-04-14 |
| 联系地址 | Tổ 4, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUẾCH DOANH |
| 企业英文名称 | KUAYING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu, theo quy định pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Thực hiện quyền bán buôn, quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các loại hàng hóa: chất kết dính(HS 3506), các sản phẩm khác bằng plastic (HS 3926), dây curoa (HS 4010), roon đệm kính bằng cao su(HS 4016), tay nắm gỗ (HS 4421), tấm mùn cưa đã ép thành dạng tấm(HS 4411), giấy fax dạng truyền nhiệt(HS 4816), dây đai Polyetthe dạng cuộn (HS 5607), bánh chà nhám (HS 6805), dây thép không hợp kim (HS 7213), dây thép hợp kim(HS 7229), thanh thép không rỉ (HS 7306), bù lon, vít, ốc bằng sắt (HS 7318), pát sắt (HS 7326), chốt bằng đồng (HS 7415), thanh nhôm khung cửa(HS 7610), khóa lục giác, khóa cờ lê, khóa tu vít (HS 8204), khuôn se răng của máy se răng, khuôn dập đầu của máy dập đầu, mũi khoan sắt( HS 8207), chốt kẹp cửa tủ, bản lề sắt, tay nắm bằng sắt, móc bằng sắt, thanh trượt bằng sắt(HS 8302), bộ phận biến áp của đèn trang trí (HS 8505), bánh xe đẩy(HS 9401), chốt gỗ (HS 9403), bộ phần của đèn trang trí (HS 9405), bút lông đánh dấu (HS 9608) theo quy định hiện hành. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743642667 |
| 邮箱 | congtytnhhkhuechdoanh@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02743642666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 183.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 65 | $174.2K |
| 越南 | 15 | $47.7K |
| 马来西亚 | 15 | $27.0K |
| 美国 | 1 | $8.9K |
| 印度 | 4 | $6.1K |
| 中国台湾 | 1 | $404 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT WINTRAD JAYA | 印度尼西亚 | 28 | $102.9K | 不可调扳手、其他塑料制品 |
| PT IGA ABADI | 印度尼西亚 | 37 | $71.3K | 钢铁螺钉螺栓、家具配件 |
| PT IGA ABADI | 越南 | 9 | $36.8K | 其他窄幅织物、钢铁螺钉螺栓 |
| WASANIAGA SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $31.8K | 其他木制品、钢铁螺钉螺栓 |
| S CORP ENTERPRISE LTD | 美国 | 1 | $8.9K | 非木制家具件、其他塑料制品 |
| Sun Art Exporters | 印度 | 3 | $5.7K | 6mm以上松木、其他塑料制品 |
| PT WINTRAD JAYA | 越南 | 2 | $4.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| ISELLA SOFA DESIGN SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $1.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| S CORP ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 1 | $404 | 家具配件、非木制家具件 |
| Sahara Exports | 印度 | 1 | $360 | 木托盘、不锈钢丝 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | PT IGA ABADI | 印度尼西亚 | $52 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | PT IGA ABADI | 印度尼西亚 | $399 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | PT IGA ABADI | 印度尼西亚 | $3 |
| 2026-04-22 | 其他木制品 | PT IGA ABADI | 印度尼西亚 | $12 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | PT IGA ABADI | 印度尼西亚 | $122 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | PT IGA ABADI | 印度尼西亚 | $17 |
| 2026-04-22 | 其他木制品 | PT IGA ABADI | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-04-22 | 自攻螺钉 | PT IGA ABADI | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | PT IGA ABADI | 印度尼西亚 | $25 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | PT IGA ABADI | 印度尼西亚 | $1 |