KUAYING CO LTD

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khuếch Doanh

0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$264.4K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $252 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $101 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $252 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $101 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700697984
企查查编码QVN20JW5D4
成立日期2008-04-14
联系地址Tổ 4, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHUẾCH DOANH
企业英文名称KUAYING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu, theo quy định pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Thực hiện quyền bán buôn, quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các loại hàng hóa: chất kết dính(HS 3506), các sản phẩm khác bằng plastic (HS 3926), dây curoa (HS 4010), roon đệm kính bằng cao su(HS 4016), tay nắm gỗ (HS 4421), tấm mùn cưa đã ép thành dạng tấm(HS 4411), giấy fax dạng truyền nhiệt(HS 4816), dây đai Polyetthe dạng cuộn (HS 5607), bánh chà nhám (HS 6805), dây thép không hợp kim (HS 7213), dây thép hợp kim(HS 7229), thanh thép không rỉ (HS 7306), bù lon, vít, ốc bằng sắt (HS 7318), pát sắt (HS 7326), chốt bằng đồng (HS 7415), thanh nhôm khung cửa(HS 7610), khóa lục giác, khóa cờ lê, khóa tu vít (HS 8204), khuôn se răng của máy se răng, khuôn dập đầu của máy dập đầu, mũi khoan sắt( HS 8207), chốt kẹp cửa tủ, bản lề sắt, tay nắm bằng sắt, móc bằng sắt, thanh trượt bằng sắt(HS 8302), bộ phận biến áp của đèn trang trí (HS 8505), bánh xe đẩy(HS 9401), chốt gỗ (HS 9403), bộ phần của đèn trang trí (HS 9405), bút lông đánh dấu (HS 9608) theo quy định hiện hành. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02743642667
邮箱congtytnhhkhuechdoanh@yahoo.com.vn
传真02743642666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本183.72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
820411不可调扳手
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
442199其他木制品
830242家具配件
392690其他塑料制品
392630塑料配件
731822非螺纹垫圈
580639其他窄幅织物
731814自攻螺钉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚65$174.2K
越南15$47.7K
马来西亚15$27.0K
美国1$8.9K
印度4$6.1K
中国台湾1$404

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT WINTRAD JAYA印度尼西亚28$102.9K不可调扳手、其他塑料制品
PT IGA ABADI印度尼西亚37$71.3K钢铁螺钉螺栓、家具配件
PT IGA ABADI越南9$36.8K其他窄幅织物、钢铁螺钉螺栓
WASANIAGA SDN BHD马来西亚14$31.8K其他木制品、钢铁螺钉螺栓
S CORP ENTERPRISE LTD美国1$8.9K非木制家具件、其他塑料制品
Sun Art Exporters印度3$5.7K6mm以上松木、其他塑料制品
PT WINTRAD JAYA越南2$4.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
ISELLA SOFA DESIGN SDN. BHD.马来西亚1$1.4K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
S CORP ENTERPRISE LTD中国台湾1$404家具配件、非木制家具件
Sahara Exports印度1$360木托盘、不锈钢丝

近期贸易明细

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22钢铁螺钉螺栓PT IGA ABADI印度尼西亚$52
2026-04-22钢铁螺钉螺栓PT IGA ABADI印度尼西亚$399
2026-04-22钢铁螺钉螺栓PT IGA ABADI印度尼西亚$3
2026-04-22其他木制品PT IGA ABADI印度尼西亚$12
2026-04-22钢铁螺钉螺栓PT IGA ABADI印度尼西亚$122
2026-04-22钢铁螺钉螺栓PT IGA ABADI印度尼西亚$17
2026-04-22其他木制品PT IGA ABADI印度尼西亚$1
2026-04-22自攻螺钉PT IGA ABADI印度尼西亚$1
2026-04-22钢铁螺钉螺栓PT IGA ABADI印度尼西亚$25
2026-04-22钢铁螺钉螺栓PT IGA ABADI印度尼西亚$1

相关企业 · 同类产品

KUAYING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →