Baby Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BABY SàI GòN
21
进口笔数
0
出口笔数
$196.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316996732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QNKASU |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | 316/22 Đường Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BABY SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | BABY SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316/22 Đường Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84906304698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $196.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Miton Amusement Co., Ltd. | 中国 | 21 | $196.5K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-03 | 其他座椅 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $441 |
| 2026-04-03 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-03 | 塑料家具 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-03 | 塑料家具 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-03 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-04-03 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-03 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-03 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |