KIEN THANH JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kiến Thành
- Facebook1
- YouTube1
7
进口笔数
0
出口笔数
$133.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600398876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF661PQ |
| 成立日期 | 2007-08-22 |
| 联系地址 | Khu Đồng Sắn, Xã Cao Xá, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | KIEN THANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đồng Sắn, Xã Bản Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02103780738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $133.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU XIHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $64.4K | PP/PE编织袋、大纸袋 |
| TUOCHENG SHANDONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $23.0K | 改性淀粉、其他丙烯酸聚合物 |
| FOSHAN SHIYUAN INTELLIGENT PACKAGING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $21.6K | 钢铁容器<50升、真空泵 |
| QINGDAO LIFENG CHEMICAL CO., LTD | 中国 | 1 | $14.3K | 二氯甲烷、三聚氰胺化合物 |
| FOSHAN SHILONG PACKAGING MACHINERY | 中国 | 1 | $10.2K | 灌装封口机、包装机械 |
| GAOSHENGXUAN (SH) NEW MATERIALS CO | 中国 | 1 | $50 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | PP/PE编织袋 | WENZHOU XIHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-05 | PP/PE编织袋 | WENZHOU XIHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-05 | PP/PE编织袋 | WENZHOU XIHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-05 | PP/PE编织袋 | WENZHOU XIHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-05 | PP/PE编织袋 | WENZHOU XIHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-05 | PP/PE编织袋 | WENZHOU XIHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-05 | PP/PE编织袋 | WENZHOU XIHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-05 | PP/PE编织袋 | WENZHOU XIHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-05 | PP/PE编织袋 | WENZHOU XIHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-05 | PP/PE编织袋 | WENZHOU XIHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |