Sky Water Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKY WATER SOLUTIONS
7
进口笔数
0
出口笔数
$21.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317314277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61NKKV5 |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | 93/4M Dân Thắng 2, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKY WATER SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | SKY WATER SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/4M Dân Thắng 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0978890883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $15.2K |
| 意大利 | 1 | $4.8K |
| 中国 | 2 | $1.2K |
| 墨西哥 | 1 | $640 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Water & Wastewater Treatment Technology LLC | 美国 | 1 | $10.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Shijiazhuang Amanda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Beijing Jiuzhou Qingyuan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Shengchi (Beijing) Water Treatment Equipment Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Shijiazhuang Amanda Import & Export Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $506 | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | BEIJING JIUZHOU QINGYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 美国 | $948 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | BEIJING JIUZHOU QINGYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 美国 | $900 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | BEIJING JIUZHOU QINGYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 美国 | $900 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | BEIJING JIUZHOU QINGYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 美国 | $948 |
| 2025-01-08 | 过滤净化器零件 | SMART WATER & WASTEWATER TREATMENT TECHNOLOGY LLC | 美国 | $1.0K |
| 2025-01-08 | 过滤净化器零件 | SMART WATER & WASTEWATER TREATMENT TECHNOLOGY LLC | 美国 | $180 |
| 2025-01-08 | 过滤净化器零件 | SMART WATER & WASTEWATER TREATMENT TECHNOLOGY LLC | 美国 | $145 |
| 2025-01-08 | 水净化机械 | SMART WATER & WASTEWATER TREATMENT TECHNOLOGY LLC | 美国 | $242 |
| 2025-01-08 | 过滤净化器零件 | SMART WATER & WASTEWATER TREATMENT TECHNOLOGY LLC | 美国 | $180 |
| 2025-01-08 | 水净化机械 | SMART WATER & WASTEWATER TREATMENT TECHNOLOGY LLC | 美国 | $242 |