Mai Sen Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mai Sen
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$275.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310889935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMV7NDV4 |
| 成立日期 | 2011-05-31 |
| 联系地址 | 294A Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAI SEN |
| 企业英文名称 | MAI SEN EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 294A Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 190230 | 制备面食 |
| 091099 | 其他香料 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 10 | $185.0K |
| 越南 | 4 | $90.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Express Food | 荷兰 | 10 | $185.0K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Asia Express Food B.V. | 越南 | 4 | $90.3K | 未磨肉桂、其他谷物粉 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 糖果 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $4.5K |
| 2026-01-28 | 其他干制豆类 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $12.8K |
| 2026-01-28 | 糖果 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $4.2K |
| 2026-01-28 | 其他香料 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $5.3K |
| 2026-01-28 | 未煮意面 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $2.3K |
| 2026-01-28 | 植物制扫帚 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $3.5K |
| 2025-09-11 | 制备面食 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $684 |
| 2025-09-11 | 植物制扫帚 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $6.7K |
| 2025-09-11 | 未煮意面 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $2.3K |
| 2025-09-11 | 糖果 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $2.1K |