Lan Chi Trading Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ LIêN LụC ĐịA
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$150.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106956860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU20FHM |
| 成立日期 | 2015-08-27 |
| 联系地址 | Số nhà 38/193/220/77, Đường Phú Diễn, Tổ dân phố số 17, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIÊN LỤC ĐỊA |
| 企业英文名称 | INTER CONTINENTAL SERVICES COMMERCIAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCKS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 51 Phố Mê Linh, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0979883089 |
| 邮箱 | Info@INSECOID.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 731511 | 滚子链 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 851140 | 起动电机 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 890790 | 浮动结构 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 布基纳法索 | 1 | $76.2K |
| 泰国 | 4 | $43.2K |
| 希腊 | 3 | $19.2K |
| 越南 | 5 | $6.2K |
| 缅甸 | 4 | $5.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiendrebego Djeneba | 布基纳法索 | 1 | $76.2K | 50-250cc摩托车、5吨以下柴油货车 |
| BBJ Co., Ltd. | 越南 | 7 | $53.4K | 棉平纹布、棉手帕 |
| Eleftheriou S.A. | 希腊 | 3 | $19.2K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| ELEFTHERIU S.A. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢弹簧、车辆后视镜 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 摩托车及配件 | KIENDREBEOGO DJENEBA | 布基纳法索 | $47.2K |
| 2025-11-18 | 摩托车及配件 | KIENDREBEOGO DJENEBA | 布基纳法索 | $18.2K |
| 2025-11-18 | 摩托车及配件 | KIENDREBEOGO DJENEBA | 布基纳法索 | $10.8K |
| 2025-05-21 | 垫片套装 | ELEFTHERIU SA | 希腊 | $314 |
| 2025-05-21 | 其他车辆零件 | ELEFTHERIU SA | 希腊 | $97 |
| 2025-05-21 | 垫片套装 | ELEFTHERIU SA | 希腊 | $265 |
| 2025-05-21 | 摩托车及配件 | ELEFTHERIU SA | 希腊 | $97 |
| 2025-05-21 | 摩托车及配件 | ELEFTHERIU SA | 希腊 | $39 |
| 2025-05-21 | 传动轴及曲柄 | ELEFTHERIU SA | 希腊 | $164 |
| 2025-05-21 | 摩托车及配件 | ELEFTHERIU SA | 希腊 | $45 |