TRUONG THINH EQUIPMENT MACHINERY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Máy Móc Thiết Bị Trường Thịnh
2
进口笔数
0
出口笔数
$22.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313200582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN331MPPJ |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | 48A Thân Nhân Trung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MÁY MÓC THIẾT BỊ TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH EQUIPMENT MACHINERY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48A Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 01289424563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOXING HAOTONG MACHINERY EQUIPMET CO.,LTD | 中国 | 1 | $15.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢弹簧 |
| Shaoxing Haotong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 织机零件附件、无梭织机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 织机零件附件 | Shaoxing Haotong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $175 |
| 2026-06-15 | 织机零件附件 | Shaoxing Haotong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-15 | 织机零件附件 | Shaoxing Haotong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-06-15 | 织机零件附件 | Shaoxing Haotong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-15 | 织机零件附件 | Shaoxing Haotong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-15 | 织机零件附件 | Shaoxing Haotong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $165 |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | Shaoxing Haotong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $327 |
| 2026-06-15 | 织机零件附件 | Shaoxing Haotong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-15 | 织机零件附件 | Shaoxing Haotong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-15 | 织机零件附件 | Shaoxing Haotong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $30 |