Sao Mai Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,361 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAO MAI EXPRESS
1
进口笔数
1,361
出口笔数
$152
进口金额
$65.7K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
539
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317201354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJRF5CF |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | 35 Tân Canh, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO MAI EXPRESS |
| 企业英文名称 | SAO MAI EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Tân Canh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84975000175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330710 | 剃须用品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $152 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1,014 | $27.5K |
| 美国 | 117 | $26.9K |
| 越南 | 45 | $4.7K |
| 阿联酋 | 130 | $3.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $402 |
| 加拿大 | 3 | $330 |
| 巴林 | 20 | $294 |
| 科威特 | 11 | $265 |
| 约旦 | 14 | $233 |
| 中国台湾 | 1 | $204 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 1 | $115 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 美国 | 1 | $37 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
下游采购商(共 539)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahmad Habib Almiskeen | 沙特阿拉伯 | 43 | $1.7K | 其他护肤品、其他塑料制品 |
| Omar Nawaf Alanziy | 沙特阿拉伯 | 34 | $1.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Majid Liaqat Ali | 沙特阿拉伯 | 26 | $951 | 其他护肤品、其他护发品 |
| Saad Abdullah Alharbi | 沙特阿拉伯 | 20 | $808 | 其他护肤品、其他护发品 |
| Adel Saeed Asmari | 沙特阿拉伯 | 19 | $786 | 其他护肤品、洗发剂 |
| Saeed Ayidah Alqahtani | 沙特阿拉伯 | 19 | $761 | 其他护肤品、洗发剂 |
| Abdulrahman Al-Sultan | 沙特阿拉伯 | 18 | $738 | 其他护肤品、其他护发品 |
| Abdulmajed Alshareed | 沙特阿拉伯 | 20 | $712 | 其他护肤品、其他护发品 |
| Yahiya Aldarbi | 沙特阿拉伯 | 16 | $632 | 其他护肤品、洗发剂 |
| Mohammad Javad Najafi | 阿联酋 | 15 | $585 | 其他护肤品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 碾磨大米 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $12 |
| 2025-10-09 | 其他塑纺箱盒 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $2 |
| 2025-10-09 | LED灯具及发光标志 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $35 |
| 2025-10-09 | 坚果及种子 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $20 |
| 2025-10-09 | 果酱制品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $20 |
| 2025-10-09 | 其他糖混合物 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $2 |
| 2025-10-09 | 3公斤内红茶 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $35 |
| 2025-10-09 | 其他食品制剂 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $20 |
| 2025-10-09 | 3公斤内红茶 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $6 |
出口(共 1,361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 印刷电路 | HUNGFA ELECTRIC MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $204 |
| 2026-06-02 | 加工蔓越莓和越橘 | BRUCE WARD | — | $2 |
| 2026-06-02 | 其他冷冻鱼 | BRUCE WARD | — | $12 |
| 2026-06-02 | 其他冷冻鱼 | BRUCE WARD | — | $12 |
| 2026-06-02 | 药用植物 | BRUCE WARD | — | $10 |
| 2026-06-02 | 其他食品制剂 | BRUCE WARD | — | $5 |
| 2026-06-02 | 混合调味料 | BRUCE WARD | — | $2 |
| 2026-06-02 | 不锈钢家用制品 | BRUCE WARD | — | $9 |
| 2026-06-02 | 鱼肉制品 | BRUCE WARD | — | $12 |
| 2026-06-02 | 混合调味料 | BRUCE WARD | — | $1 |