Sao Mai Express Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,361 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAO MAI EXPRESS

1
进口笔数
1,361
出口笔数
$152
进口金额
$65.7K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
539
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 60 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 179 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 175 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 184 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 137 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 131 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 103 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 109 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 37 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $188 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 79 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 46 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $450 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $227 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $542 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 9 笔2025-10进口 $152 · 1 笔出口 $1.5K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $157 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $560 · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $506 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 60 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 179 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 175 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 184 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 137 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 131 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 103 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 109 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 37 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $188 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 79 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 46 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $450 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $227 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $542 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 9 笔2025-10进口 $152 · 1 笔出口 $1.5K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $157 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $560 · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $506 · 3 笔

工商档案

企业注册号0317201354
企查查编码QVNEJRF5CF
成立日期2022-03-16
联系地址35 Tân Canh, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAO MAI EXPRESS
企业英文名称SAO MAI EXPRESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35 Tân Canh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84975000175
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902303公斤内红茶
100630碾磨大米
170290其他糖混合物
190590其他食品制剂
200710果酱制品
200819坚果及种子
420292其他塑纺箱盒
940561LED灯具及发光标志

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330590其他护发品
330510洗发剂
340130皮肤清洁剂
392690其他塑料制品
330710剃须用品
630790其他纺织制品
610910棉针织T恤及背心
200799其他果仁制品
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$152

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯1,014$27.5K
美国117$26.9K
越南45$4.7K
阿联酋130$3.2K
澳大利亚2$402
加拿大3$330
巴林20$294
科威特11$265
约旦14$233
中国台湾1$204

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CUSTOMS BROKERAGE越南1$115其他食品制剂、其他食品制剂
CUSTOMS BROKERAGE美国1$37其他塑料制品、非棉针织背心

下游采购商(共 539)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ahmad Habib Almiskeen沙特阿拉伯43$1.7K其他护肤品、其他塑料制品
Omar Nawaf Alanziy沙特阿拉伯34$1.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Majid Liaqat Ali沙特阿拉伯26$951其他护肤品、其他护发品
Saad Abdullah Alharbi沙特阿拉伯20$808其他护肤品、其他护发品
Adel Saeed Asmari沙特阿拉伯19$786其他护肤品、洗发剂
Saeed Ayidah Alqahtani沙特阿拉伯19$761其他护肤品、洗发剂
Abdulrahman Al-Sultan沙特阿拉伯18$738其他护肤品、其他护发品
Abdulmajed Alshareed沙特阿拉伯20$712其他护肤品、其他护发品
Yahiya Aldarbi沙特阿拉伯16$632其他护肤品、洗发剂
Mohammad Javad Najafi阿联酋15$585其他护肤品、其他护发品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09碾磨大米CUSTOMS BROKERAGE越南$12
2025-10-09其他塑纺箱盒CUSTOMS BROKERAGE越南$2
2025-10-09LED灯具及发光标志CUSTOMS BROKERAGE越南$35
2025-10-09坚果及种子CUSTOMS BROKERAGE越南$20
2025-10-09果酱制品CUSTOMS BROKERAGE越南$20
2025-10-09其他糖混合物CUSTOMS BROKERAGE越南$2
2025-10-093公斤内红茶CUSTOMS BROKERAGE越南$35
2025-10-09其他食品制剂CUSTOMS BROKERAGE越南$20
2025-10-093公斤内红茶CUSTOMS BROKERAGE越南$6

出口(共 1,361)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30印刷电路HUNGFA ELECTRIC MACHINE CO LTD中国台湾$204
2026-06-02加工蔓越莓和越橘BRUCE WARD—$2
2026-06-02其他冷冻鱼BRUCE WARD—$12
2026-06-02其他冷冻鱼BRUCE WARD—$12
2026-06-02药用植物BRUCE WARD—$10
2026-06-02其他食品制剂BRUCE WARD—$5
2026-06-02混合调味料BRUCE WARD—$2
2026-06-02不锈钢家用制品BRUCE WARD—$9
2026-06-02鱼肉制品BRUCE WARD—$12
2026-06-02混合调味料BRUCE WARD—$1

相关企业 · 同类产品

Sao Mai Express Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →