Thanh Son Hanoi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANH SơN Hà NộI
10
进口笔数
0
出口笔数
$641.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109888425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN889VT14 |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 37/1 ngõ 37, đường Thanh Liệt, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH SƠN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | THANH SON HANOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 37/1 ngõ 37, đường Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84913213492 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 10 | $616.0K |
| 土耳其 | 3 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dominat Trade Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $499.0K | 盐及氯化钠、零售清洁粉剂 |
| Dominat Trade Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością | 波兰 | 2 | $130.4K | 零售清洁粉剂、盐及氯化钠 |
| Dominat Trade Sp. z o.o. | 土耳其 | 1 | $12.3K | 盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 非盥洗用皂 | DOMINAT TRADE SP Z O O | 波兰 | $18.6K |
| 2024-04-04 | 非盥洗用皂 | DOMINAT TRADE SP Z O O | 波兰 | $2.3K |
| 2024-04-04 | 零售清洁粉剂 | DOMINAT TRADE SP Z O O | 波兰 | $20.2K |
| 2024-04-04 | 非盥洗用皂 | Dominat Trade Sp. z o.o. | 波兰 | $2.3K |
| 2024-04-04 | 盐及氯化钠 | DOMINAT TRADE SP Z O O | 波兰 | $1.0K |
| 2024-04-04 | 非盥洗用皂 | DOMINAT TRADE SP Z O O | 波兰 | $4.3K |
| 2024-04-04 | 非盥洗用皂 | Dominat Trade Sp. z o.o. | 波兰 | $3.4K |
| 2024-04-04 | 盐及氯化钠 | DOMINAT TRADE SP Z O O | 波兰 | $596 |
| 2024-04-04 | 非盥洗用皂 | DOMINAT TRADE SP Z O O | 波兰 | $11.9K |
| 2024-04-04 | 非盥洗用皂 | DOMINAT TRADE SP Z O O | 波兰 | $11.9K |