DY Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DY VINA
15
进口笔数
2
出口笔数
$2.6K
进口金额
$600
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-04-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316425626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFP79TR |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | 105 đường số 8, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DY VINA |
| 企业英文名称 | DY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105 đường số 8, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862701728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $1.7K |
| 中国 | 5 | $870 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Pig Corp. | 美国 | 10 | $1.1K | 清洁用布、其他纺织制品 |
| New Pig Corp. | 美国 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、其他擦亮剂 |
| New Pig Corp. | 中国 | 1 | $234 | 其他塑料包装制品、塑料衣着附件 |
| New Pig Corporation | 美国 | 1 | $150 | 其他工业用纺织品、其他泡沫塑料 |
| Miner Strong | 美国 | 1 | $150 | 毡呢无纺服装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DY Korea | 韩国 | 2 | $600 | 其他工业用纺织品、橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 重型无纺布 | NEW PIG CORP | 美国 | $55 |
| 2026-03-24 | 重型无纺布 | NEW PIG CORP | 美国 | $127 |
| 2026-02-11 | 塑纺容器 | NEW PIG CORP | 美国 | $819 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | NEW PIG CORP ORATION | 美国 | $40 |
| 2025-11-17 | 液体过滤机械 | NEW PIG CORP ORATION | 中国 | $54 |
| 2025-11-05 | 其他塑料制品 | NEW PIG CORP ORATION | 中国 | $84 |
| 2025-11-05 | 其他塑料制品 | NEW PIG CORP ORATION | 中国 | $266 |
| 2025-10-10 | 塑料/纺织手提包 | NEW PIG CORP ORATION | 中国 | $75 |
| 2025-10-10 | 高尔夫球 | NEW PIG CORP ORATION | 美国 | $25 |
| 2025-10-10 | 非棉针织背心 | NEW PIG CORP ORATION | 中国 | $45 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 贱金属配件 | DY KOREA | — | $300 |
| 2024-04-17 | 贱金属配件 | DY KOREA | 韩国 | $300 |