AN KIM PHAT FASHION CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN HARVEST AN PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$69.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202159113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN720Q31N |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | PG 2 - 12A Shophouse Vincom Plaza, Số 1 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN HARVEST AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN KIM PHAT FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | PG 2 - 12A Shophouse Vincom Plaza, Số 1 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84973105586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $69.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $69.9K | 非种用大豆、加工谷物颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非种用大豆 | HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-01 | 非种用大豆 | HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $35.0K |