Cobi International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế COBI

321
进口笔数
18
出口笔数
$6.81M
进口金额
$431.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-18
最近出口
131
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $432.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $217.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $210.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $262.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $163.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $294.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $230.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $224.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $161.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $159.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.4K · 2 笔出口 $735 · 1 笔2025-03进口 $108.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $397.9K · 12 笔出口 $386 · 1 笔2025-06进口 $328.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $170.6K · 7 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-08进口 $327.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $172.2K · 15 笔出口 $23.4K · 3 笔2025-11进口 $97.0K · 7 笔出口 $179.3K · 3 笔2025-12进口 $432.5K · 14 笔出口 $70.2K · 3 笔2026-01进口 $250.6K · 15 笔出口 $22.4K · 1 笔2026-02进口 $130.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $380.4K · 15 笔出口 $89.7K · 3 笔2026-04进口 $197.7K · 7 笔出口 $22.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $217.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $210.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $262.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $163.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $294.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $230.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $224.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $161.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $159.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.4K · 2 笔出口 $735 · 1 笔2025-03进口 $108.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $397.9K · 12 笔出口 $386 · 1 笔2025-06进口 $328.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $170.6K · 7 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-08进口 $327.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $172.2K · 15 笔出口 $23.4K · 3 笔2025-11进口 $97.0K · 7 笔出口 $179.3K · 3 笔2025-12进口 $432.5K · 14 笔出口 $70.2K · 3 笔2026-01进口 $250.6K · 15 笔出口 $22.4K · 1 笔2026-02进口 $130.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $380.4K · 15 笔出口 $89.7K · 3 笔2026-04进口 $197.7K · 7 笔出口 $22.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314490563
企查查编码QVN182BQSS
成立日期2017-07-03
联系地址Phòng 1602, Tầng 16, Tòa nhà Cobi Tower II, Số 2-4 Đường số 8, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ COBI
企业英文名称COBI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1602, Tầng 16, Tòa nhà Cobi Tower II, Số 2-4 Đường số 8, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các hoạt động "Trồng trọt": Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng quy định pháp luật Việt Nam khi triển khai các hoạt động đầu tư kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. Đối với ngành nghề "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan" - CPC 8671, 8672: Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 0126 - Trồng cây cà phê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842854111550
邮箱jmhan@cobione.com
传真+842854111554
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.4308万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
841850冷藏家具
732393不锈钢家用制品
940180其他座椅
392690其他塑料制品
841840立式冷冻柜≤900升
392490塑料家用制品
691110瓷餐具
841810冷藏冷冻组合机
843810面包面食机械

出口

HS 编码产品
190120烘焙混合料面团
190540烤面包制品
190590其他食品制剂
940169木制座椅
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国253$4.77M
韩国46$1.74M
意大利9$97.2K
日本5$89.6K
印度尼西亚3$40.9K
土耳其3$38.5K
越南2$34.4K
德国2$112
罗马尼亚1$87
马来西亚1$54

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国5$224.1K
中国台湾3$47.5K
韩国3$24.2K
越南1$735
新加坡1$180

贸易伙伴

上游供应商(共 131)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arneg Korea Co., Ltd.韩国19$830.1K制冷设备零件、冷藏家具
Wuxi Homat Machinery Co., Ltd.中国7$387.4K面包面食机械、非电烤炉
Zhejiang Kaimei Catering Equipment Co., Ltd.中国8$249.4K立式冷冻柜≤900升、冷藏家具
UE Furniture Co., Ltd.中国9$189.4K汽车座椅零件、塑料配件
Qingdao Turbo Air Inc.中国9$152.9K制冷设备零件、其他塑料制品
Guangzhou Jamie Tableware Co., Ltd.中国9$150.6K塑料餐具、塑料家用制品
Jiangsu Yueda Import & Export Co., Ltd.中国7$123.9K玩具模型、其他食品制剂
Taizhou Yinshan Mfg Brushes Co., Ltd.中国16$118.1K扫帚刷子、其他塑料制品
Spring Royalty Kitchen (Chaozhou) Co., Ltd.中国6$110.9K不锈钢家用制品
Xiahe Porcelain (Singapore) Pte. Ltd.新加坡10$99.4K瓷餐具、其他瓷制家用品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Surapon Finest Co., Ltd.泰国4$223.7K烘焙混合料面团
SURAPON FINEST CO.,LTD.4$134.2K烘焙混合料面团
WANNA EAT CO LTD中国台湾2$47.2K烘焙混合料面团、其他食品制剂
Cobi Platec Co., Ltd.韩国2$24.1K烘焙混合料面团
DSV Solutions Ltd.越南1$735其他食品制剂、瓷餐具
DSV Solutions Ltd.泰国1$386商业广告材料、其他食品制剂
YANG HSIN YING中国台湾1$343其他植物油、其他含可可食品
Rogers Expo Services (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$180冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
DSV Contract Logistics Ltd.中国1$175皮革随身盒、其他塑料制品
Kim Mi Sook韩国1$172木制座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑纺容器NEOFLAM INC中国$3.1K
2026-04-27塑纺容器NEOFLAM INC中国$1.2K
2026-04-27塑纺容器NEOFLAM INC中国$1.2K
2026-04-27塑纺容器NEOFLAM INC中国$1.8K
2026-04-27塑纺容器NEOFLAM INC中国$1.8K
2026-04-27塑纺容器NEOFLAM INC中国$1.2K
2026-04-27塑纺容器NEOFLAM INC中国$1.2K
2026-04-27塑纺容器NEOFLAM INC中国$3.1K
2026-04-27塑纺容器NEOFLAM INC中国$1.8K
2026-04-27塑纺容器NEOFLAM INC中国$1.2K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18烘焙混合料面团SURAPON FINEST CO.,LTD.$22.4K
2026-04-13烤面包制品ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1
2026-04-13烤面包制品ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$10
2026-04-13烤面包制品ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$8
2026-04-13烤面包制品ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1
2026-04-13烤面包制品ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1
2026-04-13烤面包制品ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$10
2026-04-13烤面包制品ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$18
2026-04-13烤面包制品ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$10
2026-04-13烤面包制品ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1

相关企业 · 同类产品

Cobi International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →