Cobi International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế COBI
321
进口笔数
18
出口笔数
$6.81M
进口金额
$431.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-18
最近出口
131
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314490563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN182BQSS |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | Phòng 1602, Tầng 16, Tòa nhà Cobi Tower II, Số 2-4 Đường số 8, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ COBI |
| 企业英文名称 | COBI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1602, Tầng 16, Tòa nhà Cobi Tower II, Số 2-4 Đường số 8, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các hoạt động "Trồng trọt": Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng quy định pháp luật Việt Nam khi triển khai các hoạt động đầu tư kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. Đối với ngành nghề "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan" - CPC 8671, 8672: Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 0126 - Trồng cây cà phê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842854111550 |
| 邮箱 | jmhan@cobione.com |
| 传真 | +842854111554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.4308万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 253 | $4.77M |
| 韩国 | 46 | $1.74M |
| 意大利 | 9 | $97.2K |
| 日本 | 5 | $89.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $40.9K |
| 土耳其 | 3 | $38.5K |
| 越南 | 2 | $34.4K |
| 德国 | 2 | $112 |
| 罗马尼亚 | 1 | $87 |
| 马来西亚 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $224.1K |
| 中国台湾 | 3 | $47.5K |
| 韩国 | 3 | $24.2K |
| 越南 | 1 | $735 |
| 新加坡 | 1 | $180 |
贸易伙伴
上游供应商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $830.1K | 制冷设备零件、冷藏家具 |
| Wuxi Homat Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $387.4K | 面包面食机械、非电烤炉 |
| Zhejiang Kaimei Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $249.4K | 立式冷冻柜≤900升、冷藏家具 |
| UE Furniture Co., Ltd. | 中国 | 9 | $189.4K | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| Qingdao Turbo Air Inc. | 中国 | 9 | $152.9K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| Guangzhou Jamie Tableware Co., Ltd. | 中国 | 9 | $150.6K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Jiangsu Yueda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $123.9K | 玩具模型、其他食品制剂 |
| Taizhou Yinshan Mfg Brushes Co., Ltd. | 中国 | 16 | $118.1K | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
| Spring Royalty Kitchen (Chaozhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $110.9K | 不锈钢家用制品 |
| Xiahe Porcelain (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $99.4K | 瓷餐具、其他瓷制家用品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surapon Finest Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $223.7K | 烘焙混合料面团 |
| SURAPON FINEST CO.,LTD. | 4 | $134.2K | 烘焙混合料面团 | |
| WANNA EAT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $47.2K | 烘焙混合料面团、其他食品制剂 |
| Cobi Platec Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.1K | 烘焙混合料面团 |
| DSV Solutions Ltd. | 越南 | 1 | $735 | 其他食品制剂、瓷餐具 |
| DSV Solutions Ltd. | 泰国 | 1 | $386 | 商业广告材料、其他食品制剂 |
| YANG HSIN YING | 中国台湾 | 1 | $343 | 其他植物油、其他含可可食品 |
| Rogers Expo Services (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $180 | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| DSV Contract Logistics Ltd. | 中国 | 1 | $175 | 皮革随身盒、其他塑料制品 |
| Kim Mi Sook | 韩国 | 1 | $172 | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | NEOFLAM INC | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | NEOFLAM INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | NEOFLAM INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | NEOFLAM INC | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | NEOFLAM INC | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | NEOFLAM INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | NEOFLAM INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | NEOFLAM INC | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | NEOFLAM INC | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | NEOFLAM INC | 中国 | $1.2K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 烘焙混合料面团 | SURAPON FINEST CO.,LTD. | — | $22.4K |
| 2026-04-13 | 烤面包制品 | ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-13 | 烤面包制品 | ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2026-04-13 | 烤面包制品 | ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-13 | 烤面包制品 | ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-13 | 烤面包制品 | ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-13 | 烤面包制品 | ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2026-04-13 | 烤面包制品 | ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $18 |
| 2026-04-13 | 烤面包制品 | ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2026-04-13 | 烤面包制品 | ROGERS EXPO SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1 |