VIETNAM AUSTRALIA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 543 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT NAM úC CHâU
543
进口笔数
0
出口笔数
$6.96M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315404119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YR38QJ |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | 52/21 Thoại Ngọc Hầu, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM ÚC CHÂU |
| 企业英文名称 | VIETNAM AUSTRALIA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84902504298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080521 | 柑橘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 164 | $2.23M |
| 澳大利亚 | 73 | $2.11M |
| 韩国 | 263 | $1.39M |
| 加拿大 | 26 | $1.04M |
| 南非 | 3 | $90.7K |
| 新西兰 | 11 | $90.0K |
| 法国 | 3 | $10.6K |
| 中国 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transfruits Pty Ltd | 澳大利亚 | 61 | $1.75M | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| GROWER DIRECT MARKETING, LLC | 美国 | 60 | $1.34M | 鲜甜樱桃、709200 |
| Grower Direct Marketing LLC | 加拿大 | 26 | $1.04M | 鲜甜樱桃 |
| Green Vil Co., Ltd. | 韩国 | 174 | $809.3K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Aartsen Asia Ltd. | 美国 | 56 | $603.4K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | 81 | $546.2K | 鲜草莓 |
| The Fresh Connection | 美国 | 16 | $172.8K | 鲜苹果、橙子 |
| THE FRESH BERRY COMPANY OF NZ LIMITED | 新西兰 | 9 | $67.0K | 鲜越橘属水果、纸制文具套装 |
| Naturipe Farms LLC | 美国 | 13 | $37.4K | 鲜越橘属水果、纸质文具 |
| Oregon Berry Packing Inc. | 美国 | 7 | $34.4K | 鲜越橘属水果、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 543)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 美国 | $1.3K |
| 2025-10-15 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 美国 | $336 |
| 2025-10-15 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 法国 | $3.8K |
| 2025-10-15 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 美国 | $58 |
| 2025-10-15 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 美国 | $691 |
| 2025-10-15 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 美国 | $221 |
| 2025-10-15 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 法国 | $2.6K |
| 2025-10-15 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 美国 | $465 |
| 2025-10-15 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 美国 | $581 |
| 2025-10-15 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 美国 | $533 |