SP Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他磁介质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SP VIệT NAM
73
进口笔数
0
出口笔数
$365.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110324021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC47M55E |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Số nhà 27 ngõ A7, Khu tập thể Đại học Hà Nội, đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SP VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27 ngõ A7, Khu tập thể Đại học Hà Nội, đường Lương Th, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84916539969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852329 | 其他磁介质 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 481710 | 纸信封 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 73 | $365.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | 73 | $365.9K | 存储单元、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 存储单元 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $300 |
| 2025-03-31 | 固态存储设备 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $15 |
| 2025-03-31 | 存储单元 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $787 |
| 2025-03-31 | 存储单元 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $86 |
| 2025-03-31 | 固态存储设备 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $3 |
| 2025-03-31 | 固态存储设备 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $14 |
| 2025-03-31 | 8471机器零件 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $16 |
| 2025-03-31 | 固态存储设备 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $8 |
| 2025-03-31 | 8471机器零件 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $23 |
| 2025-03-31 | 8471机器零件 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $92 |