Prosi Thang Long Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 7,334 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Prosi Thăng Long

422
进口笔数
7,334
出口笔数
$105.13M
进口金额
$568.44M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-06-30
最近出口
95
供应商数
1,417
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.00M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $291.4K · 1 笔出口 $4.64M · 57 笔2023-09进口 $5.37M · 22 笔出口 $12.56M · 182 笔2023-10进口 $5.36M · 15 笔出口 $13.55M · 179 笔2023-11进口 $3.07M · 8 笔出口 $13.11M · 161 笔2023-12进口 $1.10M · 8 笔出口 $13.17M · 173 笔2024-01进口 $2.32M · 10 笔出口 $12.78M · 169 笔2024-02进口 $866.1K · 4 笔出口 $6.50M · 90 笔2024-03进口 $1.17M · 5 笔出口 $11.98M · 153 笔2024-04进口 $420.1K · 4 笔出口 $12.68M · 169 笔2024-05进口 $4.04M · 13 笔出口 $19.78M · 256 笔2024-06进口 $2.38M · 10 笔出口 $18.51M · 262 笔2024-07进口 $690.5K · 2 笔出口 $17.42M · 205 笔2024-08进口 $354.5K · 4 笔出口 $12.67M · 165 笔2024-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $10.52M · 148 笔2024-10进口 $120.3K · 4 笔出口 $19.86M · 223 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.34M · 219 笔2024-12进口 $22.8K · 2 笔出口 $17.04M · 245 笔2025-01进口 $750.3K · 2 笔出口 $11.26M · 194 笔2025-02进口 $923.4K · 3 笔出口 $8.87M · 118 笔2025-03进口 $903.0K · 5 笔出口 $13.44M · 130 笔2025-04进口 $541.1K · 7 笔出口 $21.19M · 214 笔2025-05进口 $2.21M · 9 笔出口 $22.62M · 288 笔2025-06进口 $2.72M · 8 笔出口 $25.00M · 327 笔2025-07进口 $5.37M · 21 笔出口 $18.75M · 268 笔2025-08进口 $9.38M · 45 笔出口 $15.07M · 182 笔2025-09进口 $10.42M · 46 笔出口 $14.81M · 156 笔2025-10进口 $8.18M · 36 笔出口 $15.18M · 143 笔2025-11进口 $5.31M · 18 笔出口 $17.38M · 169 笔2025-12进口 $4.05M · 14 笔出口 $15.90M · 177 笔2026-01进口 $6.99M · 17 笔出口 $10.25M · 122 笔2026-02进口 $1.23M · 4 笔出口 $6.99M · 86 笔2026-03进口 $1.97M · 6 笔出口 $7.34M · 74 笔2026-04进口 $144.0K · 1 笔出口 $9.13M · 110 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $391.9K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $404.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $291.4K · 1 笔出口 $4.64M · 57 笔2023-09进口 $5.37M · 22 笔出口 $12.56M · 182 笔2023-10进口 $5.36M · 15 笔出口 $13.55M · 179 笔2023-11进口 $3.07M · 8 笔出口 $13.11M · 161 笔2023-12进口 $1.10M · 8 笔出口 $13.17M · 173 笔2024-01进口 $2.32M · 10 笔出口 $12.78M · 169 笔2024-02进口 $866.1K · 4 笔出口 $6.50M · 90 笔2024-03进口 $1.17M · 5 笔出口 $11.98M · 153 笔2024-04进口 $420.1K · 4 笔出口 $12.68M · 169 笔2024-05进口 $4.04M · 13 笔出口 $19.78M · 256 笔2024-06进口 $2.38M · 10 笔出口 $18.51M · 262 笔2024-07进口 $690.5K · 2 笔出口 $17.42M · 205 笔2024-08进口 $354.5K · 4 笔出口 $12.67M · 165 笔2024-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $10.52M · 148 笔2024-10进口 $120.3K · 4 笔出口 $19.86M · 223 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.34M · 219 笔2024-12进口 $22.8K · 2 笔出口 $17.04M · 245 笔2025-01进口 $750.3K · 2 笔出口 $11.26M · 194 笔2025-02进口 $923.4K · 3 笔出口 $8.87M · 118 笔2025-03进口 $903.0K · 5 笔出口 $13.44M · 130 笔2025-04进口 $541.1K · 7 笔出口 $21.19M · 214 笔2025-05进口 $2.21M · 9 笔出口 $22.62M · 288 笔2025-06进口 $2.72M · 8 笔出口 $25.00M · 327 笔2025-07进口 $5.37M · 21 笔出口 $18.75M · 268 笔2025-08进口 $9.38M · 45 笔出口 $15.07M · 182 笔2025-09进口 $10.42M · 46 笔出口 $14.81M · 156 笔2025-10进口 $8.18M · 36 笔出口 $15.18M · 143 笔2025-11进口 $5.31M · 18 笔出口 $17.38M · 169 笔2025-12进口 $4.05M · 14 笔出口 $15.90M · 177 笔2026-01进口 $6.99M · 17 笔出口 $10.25M · 122 笔2026-02进口 $1.23M · 4 笔出口 $6.99M · 86 笔2026-03进口 $1.97M · 6 笔出口 $7.34M · 74 笔2026-04进口 $144.0K · 1 笔出口 $9.13M · 110 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $391.9K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $404.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106586306
企查查编码QVNWJSGDG6
成立日期2014-06-30
联系地址Tầng 4, tòa nhà Kim Ánh, số 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PROSI THĂNG LONG
企业英文名称PROSI THANG LONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà Kim Ánh, số 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912049338
邮箱dung@prosi.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,730亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
090411整粒胡椒
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
080132去壳腰果
090620碎肉桂
200819坚果及种子

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
080132去壳腰果
090961未碾磨香料籽
090411整粒胡椒
090611未磨肉桂
090620碎肉桂
200819坚果及种子
090412胡椒粉
080111干椰子
091099其他香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨113$20.47M
加纳59$17.44M
尼日利亚71$16.35M
科特迪瓦35$10.61M
几内亚比绍25$10.39M
几内亚25$6.12M
多哥9$4.31M
塞内加尔16$4.05M
莫桑比克8$3.70M
坦桑尼亚7$2.56M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3,171$159.21M
阿联酋504$63.83M
孟加拉国693$49.00M
越南555$38.80M
利比亚182$30.14M
土耳其153$22.56M
巴基斯坦274$18.09M
墨西哥120$15.37M
美国147$14.14M
沙特阿拉伯98$13.80M

贸易伙伴

上游供应商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E Covica Co., Ltd.柬埔寨111$19.83M带壳腰果、高淀粉木薯
Starlink Global & Ideal Ltd.尼日利亚28$7.99M带壳腰果、可可豆
Viet Agro Pte. Ltd.新加坡13$4.08M带壳腰果、酿造废料
Dieu Organic Bissau Joint Stock Company加纳15$4.07M带壳腰果
Green Pigeon Global Ltd.加纳11$3.60M带壳腰果
Pargan Singapore Pte. Ltd.新加坡17$3.35M带壳腰果、6mm以上松木
Colossus Investments Ltd.尼日利亚8$2.18M带壳腰果
Vinpro Agro Ltd.尼日利亚12$1.92M带壳腰果
Global Agro Trading FZC尼日利亚9$364.5K药用植物、带壳腰果
Ambika Global Foods & Beverages Pvt. Ltd.印度10$6.7K其他食品制剂、其他香料

下游采购商(共 1,417)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ninja Foodstuff LLC阿联酋89$10.86M去壳腰果、整粒胡椒
Shriganesh Kirana Private Ltd.印度193$10.44M其他肉桂花、未磨肉桂
GT India Private Ltd.印度153$9.46M其他肉桂花、未碾磨香料籽
K. Mahendrakumar Impex LLP印度102$4.97M其他肉桂花、整丁香
Bio Ingredients LLP印度92$4.53M整粒胡椒、未碾磨香料籽
Abhinandan印度74$3.83M其他肉桂花、未碾磨香料籽
G.T. Jayanti Agrochem (India) Private Ltd.印度63$2.93M其他天然树脂、其他肉桂花
Omshri Food Products印度80$2.90M其他肉桂花、整丁香
Vinay Enterprises印度64$2.77M其他肉桂花、未碾磨香料籽
Twin Star Spices LLP印度64$2.55M其他肉桂花、未碾磨香料籽

近期贸易明细

进口(共 422)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他肉桂花BELAD ALSAFWA FOR GENERAL TRADING LTD.,越南$72.0K
2026-04-13其他肉桂花BELAD ALSAFWA FOR GENERAL TRADING LTD.,越南$72.0K
2026-03-31带壳腰果E COVICA CO LTD柬埔寨$303.4K
2026-03-31带壳腰果E COVICA CO LTD柬埔寨$303.4K
2026-03-25带壳腰果E COVICA CO LTD柬埔寨$360.0K
2026-03-25带壳腰果E COVICA CO LTD柬埔寨$360.0K
2026-03-03带壳腰果SSD TRADE ZONE CO LTD柬埔寨$320.0K
2026-03-03带壳腰果SSD TRADE ZONE CO LTD柬埔寨$320.0K
2026-02-09带壳腰果PRT GLOBAL FZC LCC尼日利亚$151.2K
2026-02-06带壳腰果PRT GLOBAL FZC LCC尼日利亚$262.6K

出口(共 7,334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30未碾磨香料籽VIDLET SA厄瓜多尔$55.3K
2026-06-12未碾磨香料籽AMAZONASCORP S A S厄瓜多尔$31.7K
2026-06-11去壳腰果NUECES INDUSTRIALES哥斯达黎加$200.4K
2026-06-08去壳腰果TOPINTERFOOD LLC乌克兰$117.0K
2026-05-27碎肉桂CONNPLANTS S A S哥伦比亚$37.4K
2026-05-26未碾磨香料籽TRANZUL SAS哥伦比亚$17.4K
2026-05-26其他香料TRANZUL SAS哥伦比亚$6.6K
2026-05-16去壳腰果Ladat Group Ukraine LLC乌克兰$130.7K
2026-05-13去壳腰果NUECES INDUSTRIALES哥斯达黎加$199.8K
2026-04-29去壳腰果ZAITOON INDUSTRY—$189.5K

相关企业 · 同类产品

Prosi Thang Long Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →