Prosi Thang Long Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7,334 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Prosi Thăng Long
422
进口笔数
7,334
出口笔数
$105.13M
进口金额
$568.44M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-06-30
最近出口
95
供应商数
1,417
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106586306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJSGDG6 |
| 成立日期 | 2014-06-30 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà Kim Ánh, số 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PROSI THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | PROSI THANG LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà Kim Ánh, số 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912049338 |
| 邮箱 | dung@prosi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,730亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 080111 | 干椰子 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 113 | $20.47M |
| 加纳 | 59 | $17.44M |
| 尼日利亚 | 71 | $16.35M |
| 科特迪瓦 | 35 | $10.61M |
| 几内亚比绍 | 25 | $10.39M |
| 几内亚 | 25 | $6.12M |
| 多哥 | 9 | $4.31M |
| 塞内加尔 | 16 | $4.05M |
| 莫桑比克 | 8 | $3.70M |
| 坦桑尼亚 | 7 | $2.56M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3,171 | $159.21M |
| 阿联酋 | 504 | $63.83M |
| 孟加拉国 | 693 | $49.00M |
| 越南 | 555 | $38.80M |
| 利比亚 | 182 | $30.14M |
| 土耳其 | 153 | $22.56M |
| 巴基斯坦 | 274 | $18.09M |
| 墨西哥 | 120 | $15.37M |
| 美国 | 147 | $14.14M |
| 沙特阿拉伯 | 98 | $13.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 111 | $19.83M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 28 | $7.99M | 带壳腰果、可可豆 |
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $4.08M | 带壳腰果、酿造废料 |
| Dieu Organic Bissau Joint Stock Company | 加纳 | 15 | $4.07M | 带壳腰果 |
| Green Pigeon Global Ltd. | 加纳 | 11 | $3.60M | 带壳腰果 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $3.35M | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| Colossus Investments Ltd. | 尼日利亚 | 8 | $2.18M | 带壳腰果 |
| Vinpro Agro Ltd. | 尼日利亚 | 12 | $1.92M | 带壳腰果 |
| Global Agro Trading FZC | 尼日利亚 | 9 | $364.5K | 药用植物、带壳腰果 |
| Ambika Global Foods & Beverages Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $6.7K | 其他食品制剂、其他香料 |
下游采购商(共 1,417)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ninja Foodstuff LLC | 阿联酋 | 89 | $10.86M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Shriganesh Kirana Private Ltd. | 印度 | 193 | $10.44M | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| GT India Private Ltd. | 印度 | 153 | $9.46M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| K. Mahendrakumar Impex LLP | 印度 | 102 | $4.97M | 其他肉桂花、整丁香 |
| Bio Ingredients LLP | 印度 | 92 | $4.53M | 整粒胡椒、未碾磨香料籽 |
| Abhinandan | 印度 | 74 | $3.83M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| G.T. Jayanti Agrochem (India) Private Ltd. | 印度 | 63 | $2.93M | 其他天然树脂、其他肉桂花 |
| Omshri Food Products | 印度 | 80 | $2.90M | 其他肉桂花、整丁香 |
| Vinay Enterprises | 印度 | 64 | $2.77M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Twin Star Spices LLP | 印度 | 64 | $2.55M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他肉桂花 | BELAD ALSAFWA FOR GENERAL TRADING LTD., | 越南 | $72.0K |
| 2026-04-13 | 其他肉桂花 | BELAD ALSAFWA FOR GENERAL TRADING LTD., | 越南 | $72.0K |
| 2026-03-31 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $303.4K |
| 2026-03-31 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $303.4K |
| 2026-03-25 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $360.0K |
| 2026-03-25 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $360.0K |
| 2026-03-03 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $320.0K |
| 2026-03-03 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $320.0K |
| 2026-02-09 | 带壳腰果 | PRT GLOBAL FZC LCC | 尼日利亚 | $151.2K |
| 2026-02-06 | 带壳腰果 | PRT GLOBAL FZC LCC | 尼日利亚 | $262.6K |
出口(共 7,334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未碾磨香料籽 | VIDLET SA | 厄瓜多尔 | $55.3K |
| 2026-06-12 | 未碾磨香料籽 | AMAZONASCORP S A S | 厄瓜多尔 | $31.7K |
| 2026-06-11 | 去壳腰果 | NUECES INDUSTRIALES | 哥斯达黎加 | $200.4K |
| 2026-06-08 | 去壳腰果 | TOPINTERFOOD LLC | 乌克兰 | $117.0K |
| 2026-05-27 | 碎肉桂 | CONNPLANTS S A S | 哥伦比亚 | $37.4K |
| 2026-05-26 | 未碾磨香料籽 | TRANZUL SAS | 哥伦比亚 | $17.4K |
| 2026-05-26 | 其他香料 | TRANZUL SAS | 哥伦比亚 | $6.6K |
| 2026-05-16 | 去壳腰果 | Ladat Group Ukraine LLC | 乌克兰 | $130.7K |
| 2026-05-13 | 去壳腰果 | NUECES INDUSTRIALES | 哥斯达黎加 | $199.8K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | ZAITOON INDUSTRY | — | $189.5K |