Shiviet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIVIET
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317416092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFP33P0 |
| 成立日期 | 2022-08-03 |
| 联系地址 | 308, Khu phố 3, đường quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIVIET |
| 企业英文名称 | SHIVIET LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 308, Khu phố 3, đường quốc lộ 1A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 邮箱 | dushyantsojitra@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 67 | $1.46M |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | 13 | $545.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Nessa Vitrified LLP | 印度 | 18 | $354.4K | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
| Sunshine Tiles Co., Ltd. | 印度 | 14 | $270.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Scapehive Global | 印度 | 9 | $197.0K | 低吸水率瓷砖、其他水泥制品 |
| Aajveto Manufacturing Private Ltd. | 印度 | 6 | $45.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Epicus Ceramic | 印度 | 2 | $23.1K | 瓷制卫生洁具、低吸水率瓷砖 |
| Swellco International LLP | 印度 | 2 | $22.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Xiamen Honggeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| MOTTO CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $294 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Sunshine Tiles Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $50 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $6.7K |