THE OLD IKA CORP ORATION
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 厨房刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ôNG GIà IKA
9
进口笔数
0
出口笔数
$168.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102032339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XYP824 |
| 成立日期 | 2007-11-05 |
| 联系地址 | Số 132 phố Yên Bái 2, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÔNG GIÀ IKA |
| 企业英文名称 | THE OLD IKA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 132 phố Yên Bái 2, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439877303 |
| 邮箱 | admin@onggiaika.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820830 | 厨房刀具 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 3 | $136.6K |
| 中国 | 4 | $28.9K |
| 德国 | 2 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Locks N.V. | 比利时 | 3 | $136.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| HEBEI XIAOJIN MACHINERY MFG INC | 中国 | 4 | $28.9K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| MHS SCHNEIDETECHNIK GMBH | 德国 | 2 | $2.8K | 肉类家禽加工机、厨房刀具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 食品机械零件 | HEBEI XIAOJIN MACHINERY MFG INC | 中国 | $118 |
| 2025-05-15 | 食品机械零件 | HEBEI XIAOJIN MACHINERY MFG INC | 中国 | $347 |
| 2025-05-15 | 肉类家禽加工机 | HEBEI XIAOJIN MACHINERY MFG INC | 中国 | $27.0K |
| 2025-05-15 | 食品机械零件 | HEBEI XIAOJIN MACHINERY MFG INC | 中国 | $74 |
| 2025-05-15 | 食品机械零件 | HEBEI XIAOJIN MACHINERY MFG INC | 中国 | $118 |
| 2024-10-16 | 厨房刀具 | HEBEI XIAOJIN MACHINERY MFG INC | 中国 | $298 |
| 2024-08-15 | 厨房刀具 | MHS SCHNEIDETECHNIK GMBH | 德国 | $529 |
| 2024-01-10 | 厨房刀具 | HEBEI XIAOJIN MACHINERY MFG INC | 中国 | $298 |
| 2023-11-02 | 其他钢弹簧 | HEBEI XIAOJIN MACHINERY MFG INC | 中国 | $54 |
| 2023-11-02 | 其他钢铁制品 | HEBEI XIAOJIN MACHINERY MFG INC | 中国 | $620 |