Le Hoang Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI Lê HOàNG
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101058844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWCS9QF |
| 成立日期 | 2018-11-21 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Thủy, Xã Quảng Thủy, Thị Xã Ba Đồn, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI LÊ HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Thủy, Xã Nam Ba Đồn, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84912845927 |
| 邮箱 | lehoangqt.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731581 | 日字环节链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.32M |
| 德国 | 7 | $62.1K |
| 意大利 | 1 | $30.6K |
| 法国 | 3 | $5.2K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Corrstone Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $588.5K | 滚子链、齿轮及变速器 |
| Huanchuang (Xiamen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $235.1K | 混合机、电力控制板 |
| Qingdao Dark Horse Super Rubber Co., Ltd. | 中国 | 7 | $207.5K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $82.4K | 60伏以下继电器、电力控制板 |
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.3K | 床上被子、塑纺容器 |
| THYSSENKRUPP POLYSIUS (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $45.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Shanghai Delixi Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.3K | 高压熔断器、高压开关 |
| Anhui Sinoportland Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.3K | 非泡沫橡胶密封件、滚子链 |
| Kian Ann Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.6K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Impexron GmbH | 德国 | 2 | $681 | 其他电气开关、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 皮带输送机 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-20 | 皮带输送机 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-19 | 加强橡胶带 | QINGDAO DARK HORSE SUPER RUBBER CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 加强橡胶带 | QINGDAO DARK HORSE SUPER RUBBER CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-19 | 加强橡胶带 | QINGDAO DARK HORSE SUPER RUBBER CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 加强橡胶带 | QINGDAO DARK HORSE SUPER RUBBER CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-09 | 矿物加工机零件 | HEFEI CORRSTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-09 | 矿物加工机零件 | HEFEI CORRSTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-09 | 升降机零件 | HEFEI CORRSTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 升降机零件 | HEFEI CORRSTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |