Enhanced Development for Green Enterprise Joint Stock Company - EDGE
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Và TăNG TRưởNG XANH - EDGE
125
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109386961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN508EXCR |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Tầng 18, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ TĂNG TRƯỞNG XANH - EDGE |
| 企业英文名称 | ENHANCED DEVELOPMENT FOR GREEN ENTERPRISE JOINT STOCK - EDGE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0989076868 |
| 邮箱 | info@edgegreen.com.vn |
| 官网 | www.edgegreen.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060220 | 食用果树苗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Mingui Garden Investment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $325.5K | 其他活植物、活玫瑰 |
| GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 21 | $238.2K | 其他活植物 |
| Dongxing Fengcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $189.8K | 其他活植物 |
| Dongxing City Honghai Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 17 | $152.4K | 其他活植物、其他气泵 |
| Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 34 | $150.2K | 其他活植物、602909 |
| Hekou Yunfang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $85.8K | 其他活植物 |
| DONGXING CITY HAOYISHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | 6 | $18.5K | 其他活植物 |
| Hekou Yunfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他活植物 | Dongxing City Honghai Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-28 | 其他活植物 | GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-06-28 | 其他活植物 | GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-06-28 | 其他活植物 | GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-06-25 | 其他活植物 | DONGXING CITY HAOYISHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-25 | 其他活植物 | DONGXING CITY HAOYISHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-24 | 其他活植物 | DONGXING CITY HAOYISHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-24 | 其他活植物 | DONGXING CITY HAOYISHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-24 | 其他活植物 | DONGXING CITY HAOYISHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-24 | 其他活植物 | DONGXING CITY HAOYISHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |