Tin My An Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TíN Mỹ AN
157
进口笔数
0
出口笔数
$3.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314061451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ8PVTJ |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | 402/45/17A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÍN MỸ AN |
| 企业英文名称 | TIN MY AN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 402/45/17A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84984918097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 210220 | 非活性酵母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $2.68M |
| 英国 | 10 | $493.6K |
| 印度 | 6 | $148.6K |
| 西班牙 | 7 | $78.3K |
| 德国 | 2 | $27.4K |
| 泰国 | 1 | $4.0K |
| 荷兰 | 2 | $923 |
| 瑞士 | 2 | $101 |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nuoxin Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 21 | $905.6K | 鱼虾粉粒、其他植物提取物 |
| GUANGXI NUOXIN BIO-TECH CO., LTD | 中国 | 8 | $480.6K | 鱼虾粉粒、活性酵母 |
| Wyreside Products Ltd. | 英国 | 6 | $390.6K | 猫狗饲料 |
| Chengdu Sustar Feed Co., Ltd. | 中国 | 11 | $328.9K | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
| Sichuan Combell Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $202.5K | 硫酸镁、猫狗饲料 |
| Nanning Havis Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $176.5K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Guangdong VTR Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 22 | $94.9K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Tianjin Supuer Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.5K | 酸性媒染染料 |
| Nagel Feed Ingredients GmbH | 德国 | 6 | $78.2K | 猫狗饲料 |
| Weifang Tenor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.8K | 氯化铝、氯化钙 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 丙酸化合物 | USUN FINE CHEMICAL PRODUCTS LTD | 中国 | $596 |
| 2026-04-22 | 医用动物物质 | USUN FINE CHEMICAL PRODUCTS LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 医用动物物质 | USUN FINE CHEMICAL PRODUCTS LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 非活性酵母 | USUN FINE CHEMICAL PRODUCTS LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-22 | 其他纯糖 | USUN FINE CHEMICAL PRODUCTS LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他纯糖 | USUN FINE CHEMICAL PRODUCTS LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 维生素B1及衍生物 | USUN FINE CHEMICAL PRODUCTS LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 丙酸化合物 | USUN FINE CHEMICAL PRODUCTS LTD | 中国 | $596 |
| 2026-04-22 | 非活性酵母 | USUN FINE CHEMICAL PRODUCTS LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-22 | 维生素B1及衍生物 | USUN FINE CHEMICAL PRODUCTS LTD | 中国 | $3.0K |