Viet Trung Khai Son Import Export Trading Co., Ltd. Dong Nai Branch
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT TRUNG KHAI SơN - CHI NHáNH ĐồNG NAI
46
进口笔数
0
出口笔数
$2.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107889215-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVYCM8W |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | Số 89 Đường Võ Nguyên Giáp, Tổ 6, Khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRUNG KHAI SƠN - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG KHAI SON IMPORT EXPORT TRADING LIMITED COMPANY - DONG NAI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 89 Đường Võ Nguyên Giáp, Tổ 6, Khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0397246886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quzhou Xinyue Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.56M | 钻探机械零件、其他气泵 |
| Quzhou Xinyue Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.32M | 钻探机械零件、自推进钻机 |
| Quzhou Jugong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 其他气泵、可互换钻具 |
| Quzhou Xinyue Machinery Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $26.1K | 自推进钻机、钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 无缝钢管 | QUZHOU XINYUE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-20 | 无缝钢管 | QUZHOU XINYUE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | QUZHOU XINYUE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-20 | 岩石钻具 | QUZHOU XINYUE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 岩石钻具 | QUZHOU XINYUE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 无缝钢管 | QUZHOU XINYUE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-20 | 岩石钻具 | QUZHOU XINYUE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 自推进钻机 | QUZHOU XINYUE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $73.6K |
| 2026-04-20 | 无缝钢管 | QUZHOU XINYUE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-20 | 岩石钻具 | QUZHOU XINYUE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |