Hoang Mai Produce & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 385 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Hoàng Mai
385
进口笔数
0
出口笔数
$17.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101179473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFSH7TM |
| 成立日期 | 2001-10-09 |
| 联系地址 | Số 17 Hàng Bún, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HOÀNG MAI |
| 企业英文名称 | HOANG MAI PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Hàng Bún, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 02439284706 |
| 传真 | 02439284709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 122 | $8.15M |
| 德国 | 34 | $2.57M |
| 韩国 | 65 | $2.56M |
| 中国 | 105 | $2.09M |
| 土耳其 | 26 | $1.03M |
| 乌克兰 | 14 | $735.2K |
| 印度尼西亚 | 8 | $243.1K |
| 意大利 | 5 | $142.6K |
| 斯里兰卡 | 1 | $33.9K |
| 荷兰 | 1 | $24.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LB Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 57 | $3.93M | 糖果、其他食品制剂 |
| Sri Nona Foods Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 37 | $3.18M | 糖果、其他食品制剂 |
| Crown Confectionery Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $2.56M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Henry Lambertz GmbH & Co. KG | 德国 | 29 | $2.36M | 甜饼干、姜饼 |
| Elvan Gida Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 25 | $1.03M | 糖果、其他含可可食品 |
| 5533d849942332532ac00ed4cb33dfd4 | 13 | $735.2K | ||
| Guangzhou Tianyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 39 | $733.8K | 钢铁容器<50升 |
| Rinda Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $655.9K | 糖果、2公斤以下巧克力 |
| Jiangsu Liangfeng Food Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 19 | $606.6K | 甜饼干、夹心巧克力块≤2kg |
| Guangzhou Chumboon Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $569.4K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
近期贸易明细
进口(共 385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 甜饼干 | CROWN CONFECTIONERY CO LTD | 韩国 | $24.8K |
| 2026-04-28 | 甜饼干 | CROWN CONFECTIONERY CO LTD | 韩国 | $24.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | CROWN CONFECTIONERY CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 甜饼干 | CROWN CONFECTIONERY CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 甜饼干 | CROWN CONFECTIONERY CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 甜饼干 | CROWN CONFECTIONERY CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | CROWN CONFECTIONERY CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 甜饼干 | CROWN CONFECTIONERY CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 糖果 | SRI NONA FOODS SDN BHD | 马来西亚 | $10.9K |
| 2026-04-03 | 糖果 | SRI NONA FOODS SDN BHD | 马来西亚 | $10.9K |