PANDEMOS FASHION CO LTD
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 胸罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG PANDEMOS
41
进口笔数
0
出口笔数
$500.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314729298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2PYWXV |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | 92-94-96-98-100/2 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG PANDEMOS |
| 企业英文名称 | PANDEMOS FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92-94-96-98-100/2 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84919694822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 621220 | 束腰带和束腹裤 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 620822 | 女式化纤睡衣 |
| 621230 | 胸衣 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 37 | $460.7K |
| 尼加拉瓜 | 4 | $39.0K |
| 墨西哥 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pattaya Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $403.9K | 胸罩、女式化纤内裤 |
| CUPID FOUNDATIONS INC | 美国 | 4 | $40.1K | 束腰带和束腹裤、胸衣 |
| Wavily Company Ltd. | 泰国 | 7 | $31.2K | 女式合成泳装、胸罩 |
| UTAX F M CO LTD | 泰国 | 2 | $23.6K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| Wavily Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.1K | 女式化纤睡衣 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 女式化纤内裤 | Pattaya Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $157 |
| 2026-03-11 | 女式化纤睡衣 | Pattaya Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $264 |
| 2026-03-11 | 女式化纤内裤 | Pattaya Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $151 |
| 2026-03-11 | 女式化纤内裤 | Pattaya Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $449 |
| 2026-03-11 | 胸罩 | Pattaya Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $42 |
| 2026-03-11 | 女式化纤睡衣 | Pattaya Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $640 |
| 2026-03-11 | 女式化纤内裤 | Pattaya Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $176 |
| 2026-03-11 | 胸罩 | Pattaya Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $99 |
| 2026-03-11 | 女式化纤内裤 | Pattaya Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $144 |
| 2026-03-11 | 胸罩 | Pattaya Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |