FIL D'OR Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FIL D OR
2
进口笔数
9
出口笔数
$39.2K
进口金额
$773.5K
出口金额
2025-06-14
最近进口
2025-07-31
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316841143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW9FN2T |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | 281/29/13 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FIL D OR |
| 企业英文名称 | FIL D OR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 281/29/13 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914288029 |
| 邮箱 | team@fildor.org |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 200897 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $39.2K |
| 波兰 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 6 | $612.8K |
| 越南 | 2 | $124.1K |
| 中国台湾 | 1 | $36.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POLPRODUCT NETHERLANDS B.V. | 荷兰 | 1 | $39.2K | 冷冻草莓、其他冷冻水果坚果 |
| Bravest Transport Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $40 | 未印刷标签 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TD Global Fuds | 俄罗斯 | 3 | $365.3K | 冷冻马铃薯制品、加工贻贝 |
| TH Global Foods LLC | 越南 | 1 | $90.6K | 其他加工水果 |
| East West LLC | 俄罗斯 | 1 | $88.7K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| GLOBAL FOODS LLC | 俄罗斯 | 1 | $84.3K | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| East West Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $74.5K | 冷冻虾、加工菠萝 |
| FONG PEI FOODS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $36.6K | 加工菠萝、其他加工水果 |
| Shanghai Sheng Yi Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.5K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-14 | 未印刷标签 | Bravest Transport Sp. z o.o. | 波兰 | $40 |
| 2023-05-27 | 其他食品制剂 | POLPRODUCT NETHERLANDS B.V. | 荷兰 | $5.4K |
| 2023-05-27 | 其他食品制剂 | POLPRODUCT NETHERLANDS BV | 荷兰 | $2.4K |
| 2023-05-27 | 其他食品制剂 | POLPRODUCT NETHERLANDS BV | 荷兰 | $12.4K |
| 2023-05-27 | 其他食品制剂 | POLPRODUCT NETHERLANDS BV | 荷兰 | $10.7K |
| 2023-05-27 | 其他食品制剂 | POLPRODUCT NETHERLANDS BV | 荷兰 | $1.6K |
| 2023-05-27 | 其他食品制剂 | POLPRODUCT NETHERLANDS B.V. | 荷兰 | $3.9K |
| 2023-05-27 | 其他食品制剂 | POLPRODUCT NETHERLANDS BV | 荷兰 | $1.5K |
| 2023-05-27 | 其他食品制剂 | POLPRODUCT NETHERLANDS B.V. | 荷兰 | $1.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他加工水果 | East West Co., Ltd. | 俄罗斯 | $19.1K |
| 2025-07-31 | 其他加工水果 | <<EAST WEST>> CO LTD | 俄罗斯 | $27.8K |
| 2025-07-31 | 其他加工水果 | <<EAST WEST>> CO LTD | 俄罗斯 | $7.1K |
| 2025-07-31 | 其他加工水果 | <<EAST WEST>> CO LTD | 俄罗斯 | $19.9K |
| 2025-07-31 | 其他加工水果 | <<EAST WEST>> CO LTD | 俄罗斯 | $573 |
| 2024-07-02 | 其他加工水果 | EAST WEST LLC | 俄罗斯 | $838 |
| 2024-07-02 | 其他加工水果 | EAST WEST LLC | 俄罗斯 | $2.4K |
| 2024-07-02 | 其他加工水果 | EAST WEST LLC | 俄罗斯 | $10.5K |
| 2024-07-02 | 其他加工水果 | EAST WEST LLC | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2024-07-02 | 其他加工水果 | EAST WEST LLC | 俄罗斯 | $2.4K |