RHP Logistics Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 可调转椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LOGISTICS RHP

69
进口笔数
7
出口笔数
$227.1K
进口金额
$29.4K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2023-12-21
最近出口
35
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $663 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $594 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $379 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $609 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $663 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $594 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $379 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $609 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316392850
企查查编码QVN4VG0YA0
成立日期2020-07-20
联系地址Số 7 Ngô Đức Kế, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS RHP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa Nhà TTM BUILDING, Số 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话0964349711
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940139可调转椅
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
392350塑料封口件
830250贱金属帽架
630110电热毯
292910其他异氰酸酯

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
902820液体计量表
848180阀门龙头
850151750W以下交流电机
841370其他离心泵
850440静止变流器
481950纸制包装容器
730890其他钢铁结构体
842139气体过滤机械
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$122.7K
波兰6$44.4K
德国10$34.6K
法国3$13.0K
比利时1$3.0K
丹麦3$2.6K
中国香港1$2.5K
越南2$1.2K
英国5$1.2K
美国1$564

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$22.9K
澳大利亚1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anji Youge Furniture Co., Ltd.中国9$54.6K可调转椅、汽车座椅零件
Shandong Chenrui Metal Products Co., Ltd.中国4$50.6K贱金属帽架、贱金属脚轮
F.H.U. Szuszelag Urszula Anna波兰7$45.1K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Bergolin GmbH & Co. KG德国2$25.7K聚合物基油漆、其他化学制剂
Somain Securite法国3$13.0K其他铝制品、其他钢铁制品
Avanti Wind Systems Mfg. (Shanghai) Co., Ltd.中国2$3.5K铝制结构体及部件、其他钢铁制品
Sanheyuan (HK) Co., Ltd.中国2$3.1K其他塑料制品、静止变流器
Amazon Export Sales LLC美国4$1.5K其他印刷品、静止变流器
Kuhlmann Electro Heat A丹麦2$1.4K电热毯、温控处理设备
BLUE ACE TRADING LIMITED英国4$771气体过滤机械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Retek Automation (HK) Ltd.中国6$22.9K电力控制板、液体计量表
MG4 Pty Ltd澳大利亚1$6.5K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26音频设备零件Thomann GmbH中国台湾$331
2026-06-24其他粘合剂≤1kgF.H.U. Szuszelag Urszula Anna德国$1.5K
2026-06-09气体过滤机械BLUE ACE TRADING LIMITED英国$85
2026-06-08其他粘合剂≤1kgCCNSPORT Hong Kong Ltd.中国$1.1K
2026-06-05其他粘合剂≤1kgF.H.U. Szuszelag Urszula Anna德国$3.4K
2026-06-01其他塑纺箱盒EUROPEAN MERCHANDISE GROUP A/S越南$404
2026-05-26气体过滤机械BLUE ACE TRADING LIMITED英国$256
2026-05-21气体过滤机械BLUE ACE TRADING LIMITED英国$86
2026-05-21气体过滤机械BLUE ACE TRADING LIMITED英国$344
2026-05-19其他粘合剂≤1kgCCNSPORT Hong Kong Ltd.中国$174

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-21其他钢铁结构体MG4 Pty Ltd澳大利亚$1.1K
2023-12-21其他钢铁结构体MG4 PTY LTD澳大利亚$1.3K
2023-12-21其他钢铁结构体MG4 Pty Ltd澳大利亚$1.4K
2023-12-21其他钢铁结构体MG4 PTY LTD澳大利亚$1.5K
2023-12-21其他钢铁结构体MG4 Pty Ltd澳大利亚$1.2K
2023-09-13其他电视摄像机RETEK AUTOMATION (HK) LTD中国$50
2023-09-13液体计量表RETEK AUTOMATION (HK) LTD中国$10
2023-09-13液体计量表RETEK AUTOMATION (HK) LTD中国$68
2023-09-13液体计量表RETEK AUTOMATION (HK) LTD中国$165
2023-09-13电力控制板RETEK AUTOMATION (HK) LTD中国$307

相关企业 · 同类产品

RHP Logistics Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →