Tam Viet Equipment Medical & Science Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế CDSMED

61
进口笔数
1
出口笔数
$464.4K
进口金额
$10.7K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2024-02-05
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $978 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $978 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106486319
企查查编码QVNDB008VT
成立日期2014-03-19
联系地址Số 19, tổ 45A, ngõ 299/2, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ CDSMED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B17, Lô 3, KĐT Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84982676751
邮箱info.cdsmed@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
901890其他医疗器具
901839医用导管
392330塑料容器
732690其他钢铁制品
841989温控处理设备
842119其他离心机
847982混合机
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$322.7K
美国14$72.8K
韩国11$62.3K
德国3$3.5K
中国台湾2$2.8K
英国1$227
日本1$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$10.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOGEN PTY LTD澳大利亚3$132.2K其他塑料制品、医用导管
Mindray MR Global Ltd.中国香港6$109.0K诊断试剂、其他医疗器具
Asuragen, Inc.美国5$57.5K其他诊断试剂、诊断试剂
Hangzhou Mindray Medical Technology Co., Ltd.中国7$57.1K其他医疗器具、带接头绝缘电线
Paxgenbio Co., Ltd.韩国7$41.0K其他诊断试剂、诊断试剂
Wuxi Nest Biotechnology Co., Ltd.中国7$14.8K其他塑料制品、塑料容器
MyBioSource, Inc.美国8$14.1K其他诊断试剂、诊断试剂
BioBase Bionic Co., Ltd.中国2$4.3K温控处理设备、冷藏家具
NanoHelix Co., Ltd.韩国2$2.3K诊断试剂、其他诊断试剂
Bioron GmbH德国2$1.5K其他酶制剂、其他诊断试剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Nest Biotechnology Co., Ltd.中国1$10.7K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26医用导管INOGEN PTY LTD中国$8.3K
2026-04-26医用导管INOGEN PTY LTD中国$3.3K
2026-04-26医用导管INOGEN PTY LTD中国$8.3K
2026-04-26医用导管INOGEN PTY LTD中国$24.8K
2026-04-26医用导管INOGEN PTY LTD中国$24.8K
2026-04-26医用导管INOGEN PTY LTD中国$3.3K
2026-04-09其他塑料制品INOGEN PTY LTD中国$260
2026-04-09其他塑料制品INOGEN PTY LTD中国$403
2026-04-09其他塑料制品INOGEN PTY LTD中国$260
2026-04-09其他塑料制品INOGEN PTY LTD中国$260

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-05其他塑料制品WUXI NEST BIOTECHNOLOGY CO.,LTD中国$10.7K

相关企业 · 同类产品

Tam Viet Equipment Medical & Science Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →