Tam Viet Equipment Medical & Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế CDSMED
61
进口笔数
1
出口笔数
$464.4K
进口金额
$10.7K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2024-02-05
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106486319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB008VT |
| 成立日期 | 2014-03-19 |
| 联系地址 | Số 19, tổ 45A, ngõ 299/2, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ CDSMED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B17, Lô 3, KĐT Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84982676751 |
| 邮箱 | info.cdsmed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847982 | 混合机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $322.7K |
| 美国 | 14 | $72.8K |
| 韩国 | 11 | $62.3K |
| 德国 | 3 | $3.5K |
| 中国台湾 | 2 | $2.8K |
| 英国 | 1 | $227 |
| 日本 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOGEN PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $132.2K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 6 | $109.0K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Asuragen, Inc. | 美国 | 5 | $57.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Hangzhou Mindray Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $57.1K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| Paxgenbio Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $41.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Wuxi Nest Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.8K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| MyBioSource, Inc. | 美国 | 8 | $14.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| BioBase Bionic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 温控处理设备、冷藏家具 |
| NanoHelix Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Bioron GmbH | 德国 | 2 | $1.5K | 其他酶制剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Nest Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 医用导管 | INOGEN PTY LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-26 | 医用导管 | INOGEN PTY LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-26 | 医用导管 | INOGEN PTY LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-26 | 医用导管 | INOGEN PTY LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-26 | 医用导管 | INOGEN PTY LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-26 | 医用导管 | INOGEN PTY LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | INOGEN PTY LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | INOGEN PTY LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | INOGEN PTY LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | INOGEN PTY LTD | 中国 | $260 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 其他塑料制品 | WUXI NEST BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.7K |