Viet Hoang Investment & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ VIệT HOàNG

56
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $605.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $344 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $596 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $605.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $106.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $344 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $596 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $605.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $106.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107662045
企查查编码QVNE0RG3BQ
成立日期2016-12-12
联系地址Số 95 ngõ 310, phố Nghi Tàm, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT HOÀNG
企业英文名称VIET HOANG INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 95 ngõ 310, phố Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+84961963555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
850440静止变流器
382219诊断试剂
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
850133直流电机75-375千瓦
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国6$631.4K
法国15$141.1K
俄罗斯11$119.5K
加拿大10$81.2K
美国12$60.2K
印度1$38.4K
乌克兰1$12.8K
韩国1$7.6K
泰国2$7.4K
英国2$3.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Encore Asia Trading Ltd.德国2$605.6K诊断试剂、数据处理机
Yg Environment新加坡10$101.8K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Yg Environment美国7$68.8K非泡沫橡胶密封件、铬氧化物氢氧化物
YG Environment瑞典3$68.2K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Yg Environment加拿大3$65.3K滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件
Yg Environment法国7$52.4K非泡沫橡胶密封件、飞机零件
Encore Asia德国2$22.8K诊断试剂
Yg Environment荷兰2$7.5K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Yg Environment英国2$3.9K其他粘合剂≤1kg、聚氨酯
YG Environment俄罗斯6$3.3K石棉摩擦材料、铜垫圈

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10合成纤维绳GLOROPE CANADA INC加拿大$1
2026-03-10染色尼龙织物GLOROPE CANADA INC加拿大$1
2025-12-30飞机零件YG ENVIRONMENT加拿大$8.2K
2025-12-30钢绞线缆YG ENVIRONMENT加拿大$17.3K
2025-12-30非螺纹垫圈YG ENVIRONMENT加拿大$1.8K
2025-12-30非螺纹垫圈YG ENVIRONMENT加拿大$1.3K
2025-04-16锂离子电池SAMSUNG SDI CO LTD韩国$7.6K
2025-03-04航空发动机零件Richard Goode Aerobatics美国$7.8K
2025-02-13航空发动机零件YG ENVIRONMENT乌克兰$12.8K
2024-12-31天线及发射器Yg Environment俄罗斯$1.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Hoang Investment & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →