Viet Hoang Investment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ VIệT HOàNG
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107662045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0RG3BQ |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | Số 95 ngõ 310, phố Nghi Tàm, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT HOÀNG |
| 企业英文名称 | VIET HOANG INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 95 ngõ 310, phố Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84961963555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850133 | 直流电机75-375千瓦 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $631.4K |
| 法国 | 15 | $141.1K |
| 俄罗斯 | 11 | $119.5K |
| 加拿大 | 10 | $81.2K |
| 美国 | 12 | $60.2K |
| 印度 | 1 | $38.4K |
| 乌克兰 | 1 | $12.8K |
| 韩国 | 1 | $7.6K |
| 泰国 | 2 | $7.4K |
| 英国 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Encore Asia Trading Ltd. | 德国 | 2 | $605.6K | 诊断试剂、数据处理机 |
| Yg Environment | 新加坡 | 10 | $101.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Yg Environment | 美国 | 7 | $68.8K | 非泡沫橡胶密封件、铬氧化物氢氧化物 |
| YG Environment | 瑞典 | 3 | $68.2K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Yg Environment | 加拿大 | 3 | $65.3K | 滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件 |
| Yg Environment | 法国 | 7 | $52.4K | 非泡沫橡胶密封件、飞机零件 |
| Encore Asia | 德国 | 2 | $22.8K | 诊断试剂 |
| Yg Environment | 荷兰 | 2 | $7.5K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Yg Environment | 英国 | 2 | $3.9K | 其他粘合剂≤1kg、聚氨酯 |
| YG Environment | 俄罗斯 | 6 | $3.3K | 石棉摩擦材料、铜垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 合成纤维绳 | GLOROPE CANADA INC | 加拿大 | $1 |
| 2026-03-10 | 染色尼龙织物 | GLOROPE CANADA INC | 加拿大 | $1 |
| 2025-12-30 | 飞机零件 | YG ENVIRONMENT | 加拿大 | $8.2K |
| 2025-12-30 | 钢绞线缆 | YG ENVIRONMENT | 加拿大 | $17.3K |
| 2025-12-30 | 非螺纹垫圈 | YG ENVIRONMENT | 加拿大 | $1.8K |
| 2025-12-30 | 非螺纹垫圈 | YG ENVIRONMENT | 加拿大 | $1.3K |
| 2025-04-16 | 锂离子电池 | SAMSUNG SDI CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2025-03-04 | 航空发动机零件 | Richard Goode Aerobatics | 美国 | $7.8K |
| 2025-02-13 | 航空发动机零件 | YG ENVIRONMENT | 乌克兰 | $12.8K |
| 2024-12-31 | 天线及发射器 | Yg Environment | 俄罗斯 | $1.4K |